IOLAN SDG TX: Secure Device Servers Extended Temperature Device Servers

5 5 1 Product
Giá: Liên hệ

IOLAN SDG TX  Secure Device Servers Extended Temperature Device Servers của hãng Perle-Canada hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. IOLAN SDS TX  thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh,…

Tính năng của sản phẩm:

  • 1, 2 or 4 software selectable RS232/422/485 serial port interfaces
  • -40°F to +165°F (-40°C to +74°C) extended temperature support
  • 10/100 or 10/100/1000 Ethernet
  • Advanced security features for data encryption, user authentication and event management

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Hardware Specifications - IOLAN SDG TX and IOLAN SDST Extended Temperature Device Servers

IOLAN SDG TX IOLAN SDS T
Processor 600 MHz ARM processor MPC852T, 66 Mhz, 87 MIPS
Memory
RAM MB 512 32
Flash MB 4000 8
Interface Ports
Number of Serial Ports 1, 2 or 4
Serial Port Interface Software selectable EIA232/422/485 on
1 Port: DB9M
2 Port: RJ45
4 Port: RJ45
Sun / Solaris Sun / Oracle ‘Solaris' Safe - no "break signal" sent during power cycle causing costly server re-boots or downtime
Serial Port Speeds 300bps to 230Kbps with customizable baud rate support 50bps to 230Kbps with customizable baud rate support
Data Bits 5,6,7,8, 9-bit protocol support
Parity Odd, Even, Mark, Space, None
Flow Control Hardware, Software, Both, None
Serial Port Protection 15Kv Electrostatic Discharge Protection ( ESD )
Local Console Port RS232 on Serial Port
Network Autosensing 1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T
Auto-MDIX
10Base-T / 100Base-TX Ethernet RJ45
Software selectable Ethernet speed 10/100/1000 Auto Software selectable Ethernet speed 10/100 Auto
Software selectable Half/Full/Auto duplex
Ethernet Isolation 1.5Kv Magnetic Isolation
Power
Power Supply Terminal Block Supplied with wired Barrell Connector 610mm (24 in) long
Power Supply Options Power via external power 9-30V DC, 4.8 Watts, terminal block connector Power via External power 9-30V DC, 4.8 Watts uses standard 5.5mm x 9.5mm x 2.1mm barrell socket
Nominal Input Voltage 12v DC / 24v DC
Input Voltage Range 9-30v DC
Power IOLAN over serial 9-30v DC
Power External Device via Serial Port +5v DC regulated, 1W max
Typical Power Consumption '@ 12v DC ( Watts ) 1 Port: 1.9
2 Port: 2.0
4 Port: 2.0
1 Port: 1.7
2 Port: 2.1
4 Port: 2.4
Does not include power for devices connected to serial port
Indicators
LEDs Power/Ready
Network Link
Network Link activity
Serial: Transmit and Receive data per port
Environmental Specifications
Heat Output ( BTU/HR ) 1 Port: 6.8
2 Port: 8.9
4 Port: 16.38
1 Port: 5.8
2 Port: 7.2
4 Port: 8.2

MTBF ( Hours )

Calculation model based on MIL-HDBK-217-FN2 @ 30 °C

1 Port: 303,984
2 Port: 268,101
4 Port: 168,394
1 Port: 555,099
2 Port: 347,364
4 Port: 118,466
Operating Temperature -40C to 74C, -40F to 165F
Storage Temperature -40C to 85C, -40F to 185F
Humidity 5 to 95% (non condensing) for both storage and operation.
Case SECC Zinc plated sheet metal (1 mm)
Ingress Protection Rating IP40
Mounting Wall or Panel mounting, DIN Rail mounting kit optional
Product Weight and Dimensions
Weight 1 Port: 0.23 Kg (0.5 lbs)
2 Port: 0.35 Kg (.77 lbs)
4 Port: 0.35 Kg (.77 lbs)
0.23 Kg (0.5 lbs)
Dimensions 1 Port: 90 x 64 x 22 (mm), 3.6 x 2.5 x 0.87 (in) case dimensions not including mounting tabs,
2 Port: 90 x 64 x 22 (mm), 3.6 x 2.5 x 0.87 (in) case dimensions not including mounting tabs,
4 Port: 112 x 82 x 28 (mm), 4.4 x 3.2 x 1.1 (in) case dimensions not including mounting tabs,
1 Port: 90 x 64 x 22 (mm), 3.6 x 2.5 x 0.87 (in) case dimensions not including mounting tabs,
2 Port: 90 x 64 x 22 (mm), 3.6 x 2.5 x 0.87 (in) case dimensions not including mounting tabs,
4 Port: 112 x 82 x 28 (mm), 4.4 x 3.2 x 1.1 (in) case dimensions not including mounting tabs,
1 Port: 90 x 89 x 24 (mm), 3.6 x 3.5 x 0.87 (in) includes mounting tabs.
2 Port: 90 x 89 x 24 (mm), 3.6 x 3.5 x 0.87 (in) includes mounting tabs.
4 Port: 112 x 105 x 28 (mm), 4.4 x 4.2 x 1.1 (in) case dimensions not including mounting tabs,
1 Port: 90 x 89 x 24 (mm), 3.6 x 3.5 x 0.87 (in) includes mounting tabs.
2 Port: 90 x 89 x 24 (mm), 3.6 x 3.5 x 0.87 (in) includes mounting tabs.
4 Port: 112 x 105 x 28 (mm), 4.4 x 4.2 x 1.1 (in) case dimensions not including mounting tabs,
Packaging
Shipping Dimensions 260 x 170 x 70 (mm), 10.2 x 6.7 x 2.8 (in)
Shipping weight 1 Port: 0.42 KG (.92 lbs)
2 Port: 0.42 KG (.92 lbs)
4 Port: 0.54 KG (1.2 lbs)
1 Port: 0.42 KG (.92 lbs)
2 Port: 0.42 KG (.92 lbs)
4 Port: 0.54 KG (1.2 lbs)
Regulatory Approvals
Emissions CFR47 FCC Part 15 Subpart B:2015 CFR47:2003, Chapter 1, Part 15 Subpart B,(USA) Class A
ICES-003:2016 Issue 6:2016 ICES-003, Issue 4, February 2004 (Canada)
CISPR 32:2015/EN 55032:2015 (Class A)
EN55011 (CISPR11)
CISPR 16-2-3:2010/A2:2014
EN61000-3-2:2014, Limited for Harmonic Current Emissions EN61000-3-2 : 2010, Limits for Harmonic Current Emissions
EN61000-3-3:2013, Limits of Voltage Fluctuations and Flicker EN61000-3-3 : 2010, Limits of Voltage Fluctuations and Flicker
Immunity CISPR 24:2010/EN 55024:2010
EN61000-4-2: Electrostatic Discharge
EN61000-4-3: RF Electromagnetic Field Modulated
EN61000-4-4: Fast Transients
EN61000-4-5: Surge
EN61000-4-6: RF Continuous Conducted
EN61000-4-8: Power-Frequency Magnetic Field
EN61000-4-11: Voltage Dips and Voltage Interruptions
Safety IEC 62368-1 and EN 62368-1:2014 IEC 60950-1 (ed 2); am1 am2 and EN 60950-1:2006 +A11:2009 +A1:2010 +A12:2011 +A2:2013
CAN/CSA-C22.2 No. 62368-1-14 and UL 62368-1 CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-03 and ANSI/UL 60950-1, Second Edition

Mã sản phẩm:

  • IOLAN SDG1 TX Device Server: 1 x DB9M connector with software selectable RS232/422/485 interface, Extended Temperature, 10/100/1000 Ethernet, advanced data encryption, user authentication and event management security features included, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD, pigtail power connector included         
  • IOLAN SDG2 TX Device Server: 2 X RJ45 connectors with software selectable RS232/422/485 interfaces, Extended temperature, 10/100/1000 Ethernet, advanced data encryption, user authentication and event management security features included, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD, pigtail power connector included         
  • IOLAN SDG4 TX Device Server: 4 X RJ45 connectors with software selectable RS232/422/485 interfaces, Extended temperature, 10/100/1000 Ethernet, advanced data encryption, user authentication and event management security features included, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD, pigtail power connector included         
  • IOLAN SDS1 T Secure Device Server - 1 x DB9M serial port, Extended Temperature, pigtail power connector included, software selectable RS232/422/485 interfaces, 10/100 Ethernet, advanced feature set
  • IOLAN SDS2 T Secure Device Server - 2 x RJ45 serial ports, Extended Temperature, pigtail power connector included, software selectable RS232/422/485 interfaces, 10/100 Ethernet, advanced feature set
  • IOLAN SDS4 T Secure Device Server - 4 x RJ45 serial ports, Extended Temperature, pigtail power connector included, software selectable RS232/422/485 interfaces, 10/100 Ethernet, advanced feature set

Các bài viết tham khảo:

"BKAII -Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

IDS-509GPP: Switch công nghiệp PoE+ hỗ trợ 9 cổng Quang tốc độ Gigabit

Giá: Liên hệ
IDS-509GPP Switch công nghiệp PoE+ hỗ trợ 9 cổng Quang tốc độ Gigabit&n...

IDS-509FPP: Switch công nghiệp PoE+ 9 cổng Compact DIN Rail

Giá: Liên hệ
IDS-509FPP  Switch công nghiệp PoE+ 9 cổng Compact DIN Rail của hãng Pe...

IDS-509CPP: Switch công nghiệp 9-port Industrial PoE with Combo Port

Giá: Liên hệ
IDS-509GPP  Switch công nghiệp PoE+ Gigabit Fiber 9 cổng Compact DIN Rail c...

IDS-105GPP: Switch công nghiệp Gigabit PoE 5 to 7 port Compact DIN Rail

Giá: Liên hệ
IDS-105GPP  Switch công nghiệp Gigabit PoE 5 to 7 port Compact DIN Rail của...

IDS-108FPP: Switch công nghiệp PoE 8 đến 10 port Compact DIN Rail (Single Fiber ( Simplex / BiDi ) Models )

Giá: Liên hệ
IDS-108FPP Switch công nghiệp PoE 8 đến 10 port Compact DIN Rail (Single Fiber ( Sim...

S-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện tốc độ 10/100/1000Base Gigabit.

Giá: Liên hệ
S-1110-SFP  Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp tốc độ và ...

S-1110P-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Stand-Alone và Rate 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110P-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện Stand-Alone và Rate 10/100/1000 Gig...

S-1110P-DSFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110P-DSFP  Bộ chuyển đổi Quang điện tốc độ10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE P...

S-1000MM: Gigabit Media Converters 1000Base-SX to 1000Base-X Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
S-1000MM Gigabit Media Converters 1000Base-SX to 1000Base-X Fiber Mode Conversion của h&atild...

S-4GPT-DSFP-XT: Fiber Mode Converter Industrial Temperature Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
S-4GPT-DSFP-XT  Fiber Mode Converter Industrial Temperature Fiber Mode Conversion của&nb...

S-1110DP-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110DP-SFP Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE. ...

S-1110DP-DSFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110DP-DSFP Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE....

S-4GPT-DSFP: Fiber Mode Converter SFP to SFP Protocol Transparent Media Converter

Giá: Liên hệ
S-4GPT-DSFP  Fiber Mode Converter SFP to SFP Protocol Transparent Media Converter của&nb...

S-1110PP-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110PP-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet...

S-10G: Media Converters 10 Gigabit Copperand Fiber Converter

Giá: Liên hệ
S-10G Media Converters 10 Gigabit Copperand Fiber Converter của hãng Perle hiện đang đ...

S-10GT-XFPH: Media Converter 10G Base-T to XFP Copper and Fiber Converter

Giá: Liên hệ
S-10GT-XFPH  Media Converter 10G Base-T to XFP Copper and Fiber Converter của  hã...

S-10GR-STS: Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
S-10GR-STS  Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters của hãng Perle h...

SMI-10GR-STS: Managed Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
SMI-10GR-STS Managed Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters của hãng Per...

S-1110-SFP-XT: Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/1000Base-X Conversion

Giá: Liên hệ
S-1110-SFP-XT Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/1000Base-X Conversion của h&...

SR-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Rate Converting Copper to Fiber Converter

Giá: Liên hệ
SR-1110-SFP  Bộ chuyển đổi quang điện Rate Converting Copper to Fiber Converter ...
Kết quả 101 - 120 of 261
 
 

Số lượng người đang truy cập...

Không thể hiển thị dữ liệu người dùng trực tuyến vào lúc này.