IOLAN SDG L: Serial Device Servers Serial over 4G LTE and other WAN Cellular Networks

5 5 1 Product
Giá: Liên hệ

IOLAN SDG L  Device Servers Serial over 4G LTE and other WAN Cellular Networks của hãng Perle-Canada  hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. IOLAN SDG L  thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh,…

Tính năng của sản phẩm:

  • High-Speed 4G LTE with fallback networks - HSPA+, UMTS, EDGE and GPRS/GSM
  • 1, 2 or 4 software selectable RS232/422/485 serial port interfaces
  • Gigabit Ethernet ( 10/100/1000 Base-T )
  • Advanced security features for data encryption, user authentication and event management

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Hardware Specifications - IOLAN SDG L Serial Device Servers

IOLAN SDG LA IOLAN SDG LE
Processor 600Mhz ARM Processor
Memory
RAM MB 512M
Flash MB 4G
Interface Ports
Number of Serial Ports 1, 2 and 4 ( RJ45 )
Serial Port Interface(s) Software selectable EIA-232/422/485
Sun / Solaris Sun / Oracle ‘Solaris' Safe - no "break signal" sent during
power cycle causing costly server re-boots or downtime
Serial Port Speeds 300bps to 230Kbps with customizable baud rate support
Data Bits 5,6,7,8, 9-bit protocol support
Parity Odd, Even, Mark, Space, None
Flow Control Hardware, Software, Both, None
Serial Port Protection 15Kv Electrostatic Discharge Protection ( ESD )
Local Console Port RS232 on Serial Port ( RJ45 )
Ethernet Network Autosensing 1000-base-T / 100-base TX / 10-base T
Auto-MDIX
Software selectable Ethernet speed 10/100/1000
Software selectable Half/Full/Auto duplex
Ethernet Isolation 1.5Kv Magnetic Isolation
Antennae ( Included ) Two multiband swivel-mount dipole antennae - SMA connectors
Cellular Data Rates 4G LTE ( Cat. 3 )
DL: max. 100 Mbps, UL: max. 50 Mbps HSPA+ DL Cat.24
DL: max. 42 Mbps, UL: max. 5.76 Mbps EDGE Class 12 data rates
DL: max. 237 kbps, UL: max. 237 kbps GPRS Class 12 data rates
DL: max. 85.6 kbps, UL: max. 85.6 kbps
SIM Card slot ( empty ) Accepts Micro SIM ( 3FF ) as per reference standards:
ETSI TS 102 221 V9.0.0, Mini-UICC The SIM card must be obtained by the user from their carrier of choice
Power
Back of product
Power Supply Provided 120 V / 230V AC to 12vDC Wall Power Adaptor included. ( Barrel connector, commercial-grade temperature – 0 to 60C )
2x Power Supply Selection Use  external power 9-30v DC on standard 5.5mm x 9.5mm x 2.1mm barrel socket or 2-pin terminal block
Nominal Input Voltage 12/24v DC
Input Voltage Range 9-30v DC
Typical Power Consumption
@ 24v DC ( Watts )
1 port: 3.2
2 port: 3.5
4 port: 4.2
Indicators
LEDs Power/Ready
Network Link
Network Link activity
Serial: Transmit and Receive data per port
Wireless Link
Wireless Strength
Environmental Specifications
Heat Output
( BTU/HR )
1 port: 10.9
2 port: 11.9
4 port: 14.3
MTBF ( Hours )* 1 port: 201,211
2 port: 162,461
4 port: 144,606
*Calculation model based on MIL-HDBK-217-FN2 @ 30 °C
Operating Temperature -40° C to 75° C ( -40 F to 167° F )
Storage Temperature -40 C to 85 C (-40 F to 185 F)
Humidity 5 to 95% (non-condensing) for both storage and operation.
Case SECC Zinc plated sheet metal (1 mm)
Ingress Protection Rating IP40
Mounting Wall or Panel mounting, DIN Rail mounting kit optional
Product Weight and Dimensions
Weight 0.4 kg
(0.88 lbs)
Dimensions 110 x 111 x 24 mm
(4.3 x 4.4 x 0.9 in)
Packaging
Shipping Dimensions 26 x 17 x 7 cm
(10.2 x 6.7 x 2.8 in)
Shipping weight 0.71 kg
(1.57 lbs)
Regulatory Approvals
Emissions FCC Part 15, Subpart B, Class B
CFR47:2003, Chapter 1, Part 15 Subpart B,(USA) Class B
ICES-003, Issue 4, February 2004 (Canada)
EN55022:1998 + A1:2000 + A2:2003 Class B
EN61000-3-2 : 1995, Limits for Harmonic Current Emissions
EN61000-3-3 : 1995, Limits of Voltage Fluctuations and Flicker
Immunity EN55024:1998 + A1:2001 + A2:2003
EN61000-4-2: Electrostatic Discharge
EN61000-4-3: RF Electromagnetic Field Modulated
EN61000-4-4: Fast Transients
EN61000-4-5: Surge
EN61000-4-6: RF Continuous Conducted
EN61000-4-8: Power-Frequency Magnetic Field
EN61000-4-11: Voltage Dips and Voltage Interruptions
Safety IEC 60950-1 : 2005 (2nd Edition) + A1 : 2009 and
EN 60950-1 : 2006 + A11 : 2009
CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-03 and ANSI/UL 60950-1, 
First Edition April 1st 2003 (Recognized Component)
Wireless Regulatory Domain
  • FCC/ICES
  • PTCRB
Users are responsible for verifying
approval for use in their individual countries.
  • ETSI
  • RT&T
  • GCF
Users are responsible for verifying
approval for use in their individual countries.
Carrier Specific Approval Auto-detecting; Not required
Cellular Radio EN 301 908-1
EN 301 908-2
EN 301 511
47 CFR Part 22
47 CFR Part 24
EN 301 908-13
Radio Immunity EN301 489-1
EN 301 489-7
EN301 489-24
Cellular Data Technologies Supported Penta Band LTE: 700/700/850/AWS (1700/2100)/1900 MHz; FDD-Band (13,17,5,4,2) Tri Band UMTS (WCDMA): 850/AWS (1700/2100)/1900 MHz; FDD-Band (5,4,2) Quad Band GSM/GPRS/EDGE: 850/900/1800/1900 MHz Penta Band LTE: 800/900/1800/2100/2600 MHz;
FDD-Band (20,8,3,7,1);
Tri Band UMTS (WCDMA): 900/1800/2100 MHz;
FDD-Band (8,3,1); Dual Band GSM/GPRS/EDGE: 900/1800 MH

Mã sản phẩm:

  • IOLAN SDG1 LA Device Server: 1x RJ45 serial port with software selectable RS232/422/485 interface. Cellular WWAN capability based on 4G LTE (America including AT&T and Verizon) with fallback networks (HSPA+, UMTS, EDGE and GPRS). 1x 10/100/1000 Ethernet port. Advanced data encryption, user authentication and event management security, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD
  • IOLAN SDG1 LE Device Server: 1x RJ45 serial port with software selectable RS232/422/485 interface. Cellular WWAN capability based on 4G LTE (ETSI Europe) with fallback networks (HSPA+, UMTS, EDGE and GPRS). 1 x 10/100/1000 Ethernet port. Advanced data encryption, user authentication and event management security, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD
  • IOLAN SDG2 LA Device Server: 2x RJ45 serial port with software selectable RS232/422/485 interface. Cellular WWAN capability based on 4G LTE (America including AT&T and Verizon) with fallback networks (HSPA+, UMTS, EDGE and GPRS). 1x 10/100/1000 Ethernet port. Advanced data encryption, user authentication and event management security, IPv6, COM port redirector, 15kv ESDUSA
  • IOLAN SDG2 LE Device Server: 2x RJ45 serial port with software selectable RS232/422/485 interface. Cellular WWAN capability based on 4G LTE (ETSI Europe) with fallback networks (HSPA+, UMTS, EDGE and GPRS). 1 x 10/100/1000 Ethernet port. Advanced data encryption, user authentication and event management security, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD
  • IOLAN SDG4 LA Device Server: 4x RJ45 serial port with software selectable RS232/422/485 interface. Cellular WWAN capability based on 4G LTE (America including AT&T and Verizon) with fallback networks (HSPA+, UMTS, EDGE and GPRS). 1x 10/100/1000 Ethernet port. Advanced data encryption, user authentication and event management security, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD
  • IOLAN SDG4 LE Device Server: 4x RJ45 serial port with software selectable RS232/422/485 interface. Cellular WWAN capability based on 4G LTE (ETSI Europe) with fallback networks (HSPA+, UMTS, EDGE and GPRS). 1 x 10/100/1000 Ethernet port. Advanced data encryption, user authentication and event management security, IPv6, COM port redirector, 15kv ESD

Các bài viết tham khảo:

"BKAII -Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

IDS-509GPP: Switch công nghiệp PoE+ hỗ trợ 9 cổng Quang tốc độ Gigabit

Giá: Liên hệ
IDS-509GPP Switch công nghiệp PoE+ hỗ trợ 9 cổng Quang tốc độ Gigabit&n...

IDS-509FPP: Switch công nghiệp PoE+ 9 cổng Compact DIN Rail

Giá: Liên hệ
IDS-509FPP  Switch công nghiệp PoE+ 9 cổng Compact DIN Rail của hãng Pe...

IDS-509CPP: Switch công nghiệp 9-port Industrial PoE with Combo Port

Giá: Liên hệ
IDS-509GPP  Switch công nghiệp PoE+ Gigabit Fiber 9 cổng Compact DIN Rail c...

IDS-105GPP: Switch công nghiệp Gigabit PoE 5 to 7 port Compact DIN Rail

Giá: Liên hệ
IDS-105GPP  Switch công nghiệp Gigabit PoE 5 to 7 port Compact DIN Rail của...

IDS-108FPP: Switch công nghiệp PoE 8 đến 10 port Compact DIN Rail (Single Fiber ( Simplex / BiDi ) Models )

Giá: Liên hệ
IDS-108FPP Switch công nghiệp PoE 8 đến 10 port Compact DIN Rail (Single Fiber ( Sim...

S-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện tốc độ 10/100/1000Base Gigabit.

Giá: Liên hệ
S-1110-SFP  Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp tốc độ và ...

S-1110P-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Stand-Alone và Rate 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110P-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện Stand-Alone và Rate 10/100/1000 Gig...

S-1110P-DSFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110P-DSFP  Bộ chuyển đổi Quang điện tốc độ10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE P...

S-1000MM: Gigabit Media Converters 1000Base-SX to 1000Base-X Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
S-1000MM Gigabit Media Converters 1000Base-SX to 1000Base-X Fiber Mode Conversion của h&atild...

S-4GPT-DSFP-XT: Fiber Mode Converter Industrial Temperature Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
S-4GPT-DSFP-XT  Fiber Mode Converter Industrial Temperature Fiber Mode Conversion của&nb...

S-1110DP-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110DP-SFP Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE. ...

S-1110DP-DSFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110DP-DSFP Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE....

S-4GPT-DSFP: Fiber Mode Converter SFP to SFP Protocol Transparent Media Converter

Giá: Liên hệ
S-4GPT-DSFP  Fiber Mode Converter SFP to SFP Protocol Transparent Media Converter của&nb...

S-1110PP-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110PP-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet...

S-10G: Media Converters 10 Gigabit Copperand Fiber Converter

Giá: Liên hệ
S-10G Media Converters 10 Gigabit Copperand Fiber Converter của hãng Perle hiện đang đ...

S-10GT-XFPH: Media Converter 10G Base-T to XFP Copper and Fiber Converter

Giá: Liên hệ
S-10GT-XFPH  Media Converter 10G Base-T to XFP Copper and Fiber Converter của  hã...

S-10GR-STS: Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
S-10GR-STS  Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters của hãng Perle h...

SMI-10GR-STS: Managed Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
SMI-10GR-STS Managed Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters của hãng Per...

S-1110-SFP-XT: Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/1000Base-X Conversion

Giá: Liên hệ
S-1110-SFP-XT Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/1000Base-X Conversion của h&...

SR-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Rate Converting Copper to Fiber Converter

Giá: Liên hệ
SR-1110-SFP  Bộ chuyển đổi quang điện Rate Converting Copper to Fiber Converter ...
Kết quả 101 - 120 of 261
 
 

Số lượng người đang truy cập...

Không thể hiển thị dữ liệu người dùng trực tuyến vào lúc này.