SDS-3006 Series: Industrial 6-port smart Ethernet switches with 4-port IEEE 802.3af/at PoE+ or 2-port Gigabit uplink options

Giá: Liên hệ

SDS-3006 Series: Industrial 6-port smart Ethernet switches with 4-port IEEE 802.3af/at PoE+ or 2-port Gigabit uplink options của hãng Moxa-Taiwan hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. SDS-3006 Series được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh,…

Tính năng của sản phẩm:

  • 4 IEEE 802.3af/at PoE+ standard ports
  • 36-watt output per PoE+ port in high-power mode
  • Multi-language web GUI: English, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Japanese, German, and French
  • Supports RSTP/STP, and MRP for network redundancy to ensure high network availability
  • EtherNet/IP, PROFINET, and Modbus TCP industrial protocols supported for easy integration and monitoring in automation HMI/SCADA systems
  • Security features based on IEC 62443
  • Rotary DIP switch can perform profile-based settings without using a web browser
  • Supports MXstudio for easy, visualized industrial network management

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Ethernet Interface

  • 10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector)

SDS-3006(-T) models: 6
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 4
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 4
Auto negotiation speed
Full/Half duplex mode
Auto MDI/MDI-X connection

  • Combo Ports (10/100/1000BaseT(X) or 100/1000BaseSFP)

SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 2
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 2

  • PoE Ports (10/100/1000BaseT(X), RJ45 connector): SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 4
  • Standards

IEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3u for 100BaseT(X)
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3x for flow control
IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1Q for VLAN Tagging
IEEE 802.1p for Class of Service

Ethernet Software Features

  • Industrial Protocols

EtherNet/IP
Modbus TCP
PROFINET IO Device

  • Management

Back Pressure Flow Control
DHCP Client
Fiber check
Flow control
IPv4/IPv6
LLDP
Port Mirror
RMON
SNMP Inform
SNMPv1/v2c/v3
Syslog

  • MIB

RFC1213
Ethernet-like MIB
IF MIB
LLDP MIB
Bridge MIB
Q-BRIDGE MIB

  • Redundancy Protocols

RSTP
STP
MRP

  • Security

Broadcast storm protection
HTTPS/SSL
SNMPv3
Port Lock
Trust access control

  • Time Management

NTP Server/Client
SNTP

  • Filter: 802.1Q VLAN

Switch Properties

  • MAC Table Size: 8 K
  • No. of VLANs: 8
  • VLAN ID Range: VID 1 to 4094
  • Packet Buffer Size: 3 Mbits

LED Interface

  • LED Indicators: PWR1, PWR2, STATE, FAULT, 10/100M (TP Port), 10/100/1000M (Gigabit Combo port), smart PoE LED (SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models only)

USB Interface

  • Storage Port: USB Type A (for ABC-02 only)

Input/Output Interface

  • Alarm Contact Channels: 1
    Relay output with current carrying capacity of 1 A @ 24 VDC
  • Buttons: Reset button
  • Digital Input Channels: 1
  • Digital Inputs

+13 to +30 V for state 1
-30 to +3 V for state 0
Max. input current: 8 mA

Power Parameters

  • Connection: 2 removable 4-contact terminal block(s)
  • Input Voltage: 12-48 VDC
    Redundant dual inputs
  • Operating Voltage

SDS-3006(-T) models: 9.6 to 60 VDC
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 9.6 to 60 VDC
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 9.6 to 57 VDC

  • Input Current

SDS-3006(-T) models: 0.76 A max. 12-48 VDC
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 0.98 A max. 12-48 VDC
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 0.85 A max. 12-48 VDC

  • Power Budget

Max. 120 W for total PD consumption @ 48 VDC input
Max. 90 W for total PD consumption @ 24 VDC input
Max. 45 W for total PD consumption @ 12 VDC input
Max. 36 W for each PoE port

  • Power Consumption (Max.)

SDS-3006(-T) models: 4.75 W
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 6.69 W
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 10.38 W full loading without PDs’ consumption

  • Overload Current Protection: Supported
  • Reverse Polarity Protection: Supported

Physical Characteristics

  • Housing: Metal
  • IP Rating: IP40
  • Dimensions 

SDS-3006(-T): 20 x 135 x 111 mm (0.79 x 5.32 x 4.37 in)
SDS-3006-2GTXSFP(-T): 36 x 135 x 111 mm (1.42 x 5.32 x 4.37 in)
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T): 36 x 135 x 111 mm (1.42 x 5.32 x 4.37 in)

  • Weight

SDS-3006(-T): 383g (0.84 lbs)
SDS-3006-2GTXSFP(-T): 718g (1.58 lbs)
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T): 779g (1.72 lbs)

  • Installation

DIN-rail mounting
Wall mounting (with optional kit)

Environmental Limits

  • Operating Temperature

 Standard Models: -10 to 60°C (14 to 140°F)
Wide Temp. Models: -40 to 75°C (-40 to 167°F)

  • Storage Temperature (package included): -40 to 85°C (-40 to 185°F)
  • Ambient Relative Humidity: 5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

  • EMC 

EN 55032/35
EN 61000-6-2/-6-4

  • EMI: CISPR 32, FCC Part 15B Class A
  • EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 800 MHz: 10 V/m; 800 MHz to 1 GHz: 20 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 2 kV (1.2/50 μs), 1 kV (10/700 μs)
IEC 61000-4-6 CS: 10 V
IEC 61000-4-8 PFMF

  • Safety

EN IEC 62368-1
UL 61010-2-201

  • Shock: IEC 60068-2-27
  • Freefall: IEC 60068-2-32
  • Vibration: IEC 60068-2-6

MTBF

  • Time

SDS-3006(-T): 3,483,278 hrs
SDS-3006-2GTXSFP(-T): 3,196,539 hrs
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T): 2,339,356 hrs

  • Standards

Telcordia (Bellcore), GB

Mã đặt hàng

Các bài viết tham khảo:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

EDS-G528E: Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ 8 cổng tốc độ 10/100/1000BaseT(X)

Giá: Liên hệ
EDS-G528E Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ 8 cổng tốc độ 10/...

EDS-G509: Switch công nghiệp 9 cổng Ethernet tốc độ Gigabit

Giá: Liên hệ
EDS-G509  Switch công nghiệp 9 cổng Ethernet tốc độ Gigabit của hãng Moxa-Tai...

EDS-611: Switch ­­­­­công nghiệp 11 cổng Ethernet hỗ trợ 8 cổng tốc độ 10/100BaseT(X) và 3 cổng Giagabit Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-611 Switch ­­­­­công nghiệp 11 cổng Ethernet hỗ trợ 8 cổng tốc độ...

EDS-828: Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 4 cổng tốc độ Gigabit và 24 cổng tốc độ Ethernet nhanh Layer2/Layer3

Giá: Liên hệ
EDS-828 Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 4 cổng tốc độ Gigabit và ...

PT-7828: Switch công nghiệp hỗ trợ 24 cổng Ethernet nhanh cùng với 4 cổng Gigabit Ethernet Layer 3

Giá: Liên hệ
PT-7828 Switch công nghiệp hỗ trợ 24 cổng Ethernet nhanh cùng với 4 cổ...

PT-G7828 : Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 28 cổng Ethernet Gigabit Layer 3

Giá: Liên hệ
PT-G7828 Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 28 cổng Ethernet Gigabit Layer 3 của&nb...

IEX-402: Industrial managed VDSL2/SHDSL Ethernet extenders

Giá: Liên hệ
IEX-402 Industrial managed VDSL2/SHDSL Ethernet extenders của hãng Moxa-Taiwan&nb...

IEX-408E: Industrial managed 6 FE + 2 VDSL2 Ethernet extender switches

Giá: Liên hệ
IEX-408E Industrial managed 6 FE+2 VDSL2 Ethernet extender switches của hãng Moxa...

EOM-104: 4-port embedded managed Ethernet switch modules

Giá: Liên hệ
EOM-104  Module Switch công nghiệp hỗ trợ 4 cổng tốc độ của hãng Moxa-Tai...

EOM-G103: IEC 62439-3 3-port full Gigabit embedded managed redundancy modules

Giá: Liên hệ
EOM-G103  IEC 62439-3 3-port full Gigabit embedded managed redundancy modules của h&atil...

EDR-G902: Industrial secure routers with firewall/NAT/VPN

Giá: Liên hệ
EDR-G902 Industrial secure routers with firewall/NAT/VPN của hãng Moxa - Taiwan hiện ...

EDR-810: 8+2G multiport industrial secure router with switch/firewall/NAT/VPN

Giá: Liên hệ
EDR-810 8+2G multiport industrial secure router with switch/firewall/NAT/VPN của hãng M...

EDR-G903: Industrial secure routers with firewall/NAT/VPN

Giá: Liên hệ
EDR-G903 Industrial secure routers with firewall/NAT/VPN của hãng Moxa - Taiwan đượ...

TN-5900: Router công nghiệp EN 50155 16 cổng NAT

Giá: Liên hệ
TN-5900 Router công nghiệp EN 50155 16 cổng NATcủa hãng Moxa - Taiwan ...

TN-5900-ETBN: EN 50155 ETBN routers

Giá: Liên hệ
TN-5900-ETBN EN50155 ETBN routers của hãng Moxa-Taiwan hiện đang được BKAI...

AWK-1137C: Industrial 802.11a/b/g/n wireless client

Giá: Liên hệ
AWK-1137C Industrial 802.11a/b/g/n wireless client của hãng Moxa-Taiwan hiện đang đ...

AWK-4131A: Outdoor industrial IEEE 802.11a/b/g/n wireless AP/bridge/client

Giá: Liên hệ
AWK-4131AOutdoor industrial IEEE 802.11a/b/g/n wireless AP/bridge/client của hãng Moxa - Tai...

AWK-3131A-RCC: Rail onboard indoor single radio, 802.11n AP/client, IP68

Giá: Liên hệ
AWK-3131A-RCC  Rail onboard indoor single radio, 802.11n AP/client, IP68 của h&ati...

AWK-3131A-RTG: Rail onboard indoor single radio, 802.11n AP/client, IP68

Giá: Liên hệ
AWK-3131A-RTGRail onboard indoor single radio, 802.11n AP/client, IP68 của hãng Moxa -...
Kết quả 241 - 260 of 2107