TN-4908-WV-CT-T: Industrial secure router with 8 Fast Ethernet ports, 24 to 110 VDC power input, IP40, -40 to 70°C operating temperature, conformal coating

moxa-tn-4900-series-image-1
Giá: Liên hệ

TN-4908-WV-CT-T: Industrial secure router with 8 Fast Ethernet ports, 24 to 110 VDC power input, IP40, -40 to 70°C operating temperature, conformal coating của hãng Moxa được BKAII đang phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. TN-4908-WV-CT-T được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng...Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh…

Tính năng của sản phẩm:

  • 8 Gigabit ports and up to 12 PoE ports
  • IEC 61375 ETBN functionality (ETBN models)
  • Dual bypass relay
  • Supports regular and push-pull M12 connectors
  • Isolated power input range from 24 to 110 VDC
  • Complies with all EN 50155 mandatory test items 
  • -40 to 70°C operating temperature range
  • IEC 62443-4-2:2019 certified

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Ethernet Interface

10/100BaseT(X) Ports (M12 D-coded 4-pin female connector)

TN-4908-WV-CT-T: 8

TN-4908-ETBN-4TXBP-WV-CT-T: 4

TN-4908-ETBN-F-4TXBP-WV-CT-T: 4

TN-4908-4GTX-WV-CT-T: 4

TN-4908-ETBN-4GTX-4GTXBP-WV-CT-T: 4

TN-4908-ETBN-F-4GTX-4GTXBP-WV-CT-T: 4

TN-4916-4GTX-WV-CT-T: 12

TN-4916-ETBN-4GTXBP-WV-CT-T: 12

TN-4916-ETBN-F-4GTXBP-WV-CT-T: 12

10/100BaseT(X) Ports (M12 D-coded 4-pin female connector with bypass relay)

4TXBP Models: 4

PoE Ports (10/100BaseT(X), M12 D-coded 4-pin female connector)

8PoE Models: 8

12PoE Models: 12

PoE Ports (100/1000BaseT(X), M12 X-coded 8-pin female connector)

4GPoE Models: 4

10/100/1000BaseT(X) Ports (M12 X-coded 8-pin female connector)

4GTX Models: 4

8GTX Models: 8

10/100/1000BaseT(X) Ports (M12 X-coded 8-pin female connector with bypass relay)

4GTXBP Models: 4

Standards

IEEE 802.1Q for VLAN Tagging

IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol IEEE 802.3af/at for PoE/PoE+ output

IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X) IEEE 802.1X for authentication

IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol IEEE 802.3x for flow control

IEEE 802.3u for 100BaseT(X)

IEEE 802.1p for Class of Service IEEE 802.3 for 10BaseT

Ethernet Software Features

Configuration Options

Command Line Interface (CLI) through Serial/Telnet/SSH Web Console (HTTP/HTTPS)

Windows Utility

Filter

IGMP v1/v2 Static Multicast 802.1Q

Management

Back Pressure Flow Control SNMP Inform

LLDP

Syslog HTTP HTTPS

Flow control SMTP

QoS/CoS/ToS Port Mirror SNMP Trap SNMPv1/v2c/v3 IPv4

Telnet

DHCP Server SFTP

SCP TFTP RARP

Account Management

DHCP Client (Option 1/3/12/50/51/53/54/55/57/61/66/67/124/255) DHCP Server (Option 1/3/6/12/15/28/42/50/55)

DHCP Relay Agent

Redundancy Protocols

RSTP

Static Port Trunk Turbo Ring v2 STP

Routing Redundancy

VRRP

Security

Secure Boot IPsec

L2TP (server) RADIUS

Trust access control

Time Management

SNTP

NTP Server/Client

Unicast Routing

RIPV1/V2 OSPF

Static Route

Railway

TRDP

Multicast Routing

Static Route

Routing Throughput

450,000 FPS (pure routing)

DoS and DDoS Protection

Technology

NMAP-ID Scan

ARP-Flood SYN/FIN Scan Null Scan ICMP-Death FIN Scan

SYN-Flood NEWWithout-SYN Scan Xmas Scan

NMAP-Xmas Scan SYN/RST Scan

Firewall

Filter

ICMP

MAC address Ethernet protocols Ports

IP address DDoS

Quick Automation Profiles

DNP DPI

EtherCAT EtherNet/IP

FOUNDATION Fieldbus FTP

HTTP

IEC 60870-104

IPsec L2TP

LonWorks Modbus TCP PPTP PROFINET RADIUS SSH

Telnet VPN

Stateful Inspection

Router firewall

Transparent (bridge) firewall

Throughput

Max. 350,000 packets per second

IPsec VPN

Authentication

MD5 and SHA (SHA-256)

RSA (key size: 1024-bit, 2048-bit)

X.509 v3 certificate

Encryption

3DES DES AES-128 AES-192 AES-256

Concurrent VPN Tunnels

Max. 250 IPsec VPN tunnels

Switch Properties

IGMP Groups

1024

MAC Table Size

16 K

Max. No. of VLANs

32

VLAN ID Range

VID 1 to 4094

LED Interface

LED Indicators

STATE, PWR1, PWR2, FAULT, 10/100/1000M, PoE

NAT

Features

1-to-1

Port forwarding N-to-1

Serial Interface

Console Port

RS-232 (M12 B-coded 5-pin female connector)

USB Interface

M12 Connector

M12 A-coded 5-pin female (for ABC-02 USB storage)

Power Parameters

Input Current

TN-4908 Non-PoE Models: 0.65 A @ 24 V TN-4908 PoE Models: 3.6 A @ 24 V

TN-4916 non-PoE Models: 1.1 A @ 24 V TN-4916 PoE Models: 5.9 A @ 24 V

Input Voltage

24/36/48/72/96/110 VDC

Redundant dual inputs No. of power inputs: 2

Operating Voltage

16.8 to 137.5 VDC

Power Connector

M12 K-coded 5-pin male connector

Total PoE Power Budget

TN-4908 PoE Models: 50 W TN-4916 PoE Models: 95 W

Overload Current Protection

Supported

Reverse Polarity Protection

Supported

Physical Characteristics

Housing

Metal

Dimensions

TN-4908 Non-PoE Models: 160 x 115 x 70 mm (6.30 x 4.53 x 2.76 in)

TN-4908 PoE Models: 160 x 115 x 100 mm (6.30 x 4.53 x 3.94 in)

TN-4916 Models: 206 x 115 x 100 mm (8.10 x 4.53 x 3.94 in)

IP Rating

IP40

Weight

TN-4908 Non-PoE Models: 1120 g (2.47 lb) TN-4908 PoE Models: 1640 g ( 3.62 lb)

TN-4916 Models: 1990 g ( 4.39 lb)

Installation

Wall mounting

Protection

PCB conformal coating

Environmental Limits

Operating Temperature

-40 to 70°C (-40 to 158°F)

Storage Temperature (package included)

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Ambient Relative Humidity

5 to 95% (non-condensing)

Altitude

3,000 m

Standards and Certifications

EMC

EN 55032, EN 55035

EMI

CISPR 32, FCC Part 15B Class A

EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV

IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 20 V/m

IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 2 kV

IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 2 kV

IEC 61000-4-6 CS: 10 V

IEC 61000-4-8 PFMF

Radio Frequency

FCC

Railway

EN 50121-4

EN 50155

IEC 60068-2-1, EN 50155

IEC 60068-2-14, EN 50155

IEC 60068-2-2, EN 50155

IEC 60068-2-30, EN 50155

IEC 60068-2-78

IEC 60571

Railway Fire Protection

EN 45545-2

Safety

IEC 62368, UL 62368

Salt Spray Test

EN 50155

Shock

IEC 60068-2-27, IEC 61373, EN 50155

Vibration

IEC 60068-2-64, IEC 61373, EN 50155

Package Drop Test

ISTA 1A

Declaration

Green Product

RoHS, CRoHS, WEEE

MTBF

Time

TN-4908 Non-PoE Models: 795,840 hrs

TN-4908 Non-PoE ETBN Models: 648,903 hrs TN-4908 PoE Models: 644,898 hrs

TN-4908 PoE ETBN Models: 545,021 hrs

TN-4916 PoE Models: 550,148 hrs

TN-4916 PoE ETBN Models: 472,578 hrs

Standards

Telcordia SR332 Issue 2

Mã đặt hàng:

TN-4908-ETBN-F-4GPoE-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4916-8PoE-4GPoE-4GTX-WV-CT-T
TN-4916-ETBN-F-8PoE-4GPoE-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4916-ETBN-8PoE-4GPoE-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4908-8GTX-WV-CT-T
TN-4908-ETBN-4GTX-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4908-ETBN-F-4GTX-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4908-4GPoE-4GTX-WV-CT-T
TN-4908-ETBN-4GPoE-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4908-WV-CT-T
TN-4908-4GTX-WV-CT-T
TN-4916-4GTX-WV-CT-T
TN-4916-ETBN-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4916-ETBN-F-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4916-12PoE-4GTX-WV-CT-T
TN-4916-ETBN-12PoE-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4916-ETBN-F-12PoE-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4908-ETBN-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4908-ETBN-F-4GTXBP-WV-CT-T
TN-4908-ETBN-4TXBP-WV-CT-T
TN-4908-ETBN-F-4TXBP-WV-CT-T

Các bài viết tham khảo:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

TCF-142: Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/422/485 sang quang.

Giá: Liên hệ
TCF-142 Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/422/485 sang Quang gồm 1 cổng RS232, 1...

NPort 5610-8-DT: Bộ chuyển đổi 8 cổng RS232 sang Ethernet

Giá: Liên hệ
NPort 5610-8-DT Bộ chuyển đổi 8 cổng RS232 (DB9) sang Ethernet (tốc độ 100M) ngu...

TCC-100: Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS422/485

Giá: Liên hệ
TCC-100 Bộ chuyển đổi tín hiệu từ RS232 sang tín hiệu RS485/422 v&ag...

Uport 1250I: Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 2 cổng RS232/422/485, cách ly 2 kV

Giá: Liên hệ
UPort 1250I  USB to 2-port RS-232/422/485 serial hub with 2 kV isolation  của ...

Uport 1450: Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232/422/485

Giá: Liên hệ
Uport 1450  Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232/422/485 của h...

UPort 404: Bộ chia Hub công nghiệp 4 cổng USB.

Giá: Liên hệ
Uport 404 Bộ chia Hub công nghiệp 4 cổng USB của hãng Moxa-Taiwan hiện ...

TCC-80-DB9: Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS422/485 cách ly quang.

Giá: Liên hệ
TCC-80-DB9 Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang đầu nối DB9 với RS422/...

CP-114EL: Bo mạch PCI Express 4 cổng

Giá: Liên hệ
CP-114EL Bo mạch PCI Express 4 cổng thông minh được thiết kế cho các ...

ICF-1180I: Bộ chuyển đổi tín hiệu Profibus sang Quang.

Giá: Liên hệ
ICF-1180I  Bộ chuyển đổi tín hiệu PROFIBUS sang Quang được sử dụng ...

NPort IA5250A: Bộ chuyển đổi 2 cổng RS232/422/485 sang Ethernet

Giá: Liên hệ
NPort IA5250A   Bộ chuyển đổi tín hiệu 2 cổng RS232/485/422 sang Et...

EDS-205A: Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-205A Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet hỗ trợ 10/100Base-T(X)(RJ45 conn...

CN2610-16: Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 100VAC ~ 240VAC

Giá: Liên hệ
CN2610-16 Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD...

EDS-208: Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-208 Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ IEEE 802.3/802.3u/802.3x với 8 c...

EDS-208A: Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-208A Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet tốc độ 10/100Base-T(X)(RJ45 connector), 1...

SDS-3008: Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
SDS-3008 Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ 8 cổng tốc độ 10/100BaseT(X)...

IMC-21: Entry-level industrial 10/100BaseT(X)-to-100BaseFX media converters

Giá: Liên hệ
IMC-21Entry-level industrial 10/100BaseT(X)-to-100BaseFX Media Converters của hãng Moxa - Taiwan ...

TCC-80: Bộ chuyển đổi RS-232 sang RS-422/485 với bộ bảo vệ ESD nối tiếp 15 kV

Giá: Liên hệ
TCC-80 Bộ chuyển đổi RS-232 sang RS-422/485 với bộ bảo vệ ESD nối tiếp 15 kV củ...

CP-102E: 2-port RS-232 PCI Express boards

Giá: Liên hệ
CP-102E 2-port RS-232 PCI Express boards của hãng Moxa- Taiwan được BKAII đ...

TCC-120/120I Series: Industrial RS-422/485 Converters/Repeaters With optional 2 kV Isolation

Giá: Liên hệ
TCC-120/120I SeriesIndustrial RS-422/485 Converters/Repeaters With optional 2 kV Isolation củ...

CP-104EL-A: 4-port RS-232 PCI Express serial board

Giá: Liên hệ
CP-104EL-A  4-port RS-232 PCI Express serial board của hãng Moxa-Taiwan đư...
Kết quả 21 - 40 of 2107