SDS-3006: Compact industrial smart Ethernet switch with 6 10/100BaseT(X) ports, dual 12/24/48 VDC power inputs, -10 to 60°C operating temperature

Giá: Liên hệ

SDS-3006: Compact industrial smart Ethernet switch with 6 10/100BaseT(X) ports, dual 12/24/48 VDC power inputs, -10 to 60°C operating temperature của hãng Moxa-Taiwan hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. SDS-3006 được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh,…

Tính năng của sản phẩm:

  • 4 IEEE 802.3af/at PoE+ standard ports
  • 36-watt output per PoE+ port in high-power mode
  • Multi-language web GUI: English, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Japanese, German, and French
  • Supports RSTP/STP, and MRP for network redundancy to ensure high network availability
  • EtherNet/IP, PROFINET, and Modbus TCP industrial protocols supported for easy integration and monitoring in automation HMI/SCADA systems
  • Security features based on IEC 62443
  • Rotary DIP switch can perform profile-based settings without using a web browser
  • Supports MXstudio for easy, visualized industrial network management

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Ethernet Interface

  • 10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector)

SDS-3006(-T) models: 6
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 4
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 4
Auto negotiation speed
Full/Half duplex mode
Auto MDI/MDI-X connection

  • Combo Ports (10/100/1000BaseT(X) or 100/1000BaseSFP)

SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 2
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 2

  • PoE Ports (10/100/1000BaseT(X), RJ45 connector): SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 4
  • Standards

IEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3u for 100BaseT(X)
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3x for flow control
IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1Q for VLAN Tagging
IEEE 802.1p for Class of Service

Ethernet Software Features

  • Industrial Protocols

EtherNet/IP
Modbus TCP
PROFINET IO Device

  • Management

Back Pressure Flow Control
DHCP Client
Fiber check
Flow control
IPv4/IPv6
LLDP
Port Mirror
RMON
SNMP Inform
SNMPv1/v2c/v3
Syslog

  • MIB

RFC1213
Ethernet-like MIB
IF MIB
LLDP MIB
Bridge MIB
Q-BRIDGE MIB

  • Redundancy Protocols

RSTP
STP
MRP

  • Security

Broadcast storm protection
HTTPS/SSL
SNMPv3
Port Lock
Trust access control

  • Time Management

NTP Server/Client
SNTP

  • Filter: 802.1Q VLAN

Switch Properties

  • MAC Table Size: 8 K
  • No. of VLANs: 8
  • VLAN ID Range: VID 1 to 4094
  • Packet Buffer Size: 3 Mbits

LED Interface

  • LED Indicators: PWR1, PWR2, STATE, FAULT, 10/100M (TP Port), 10/100/1000M (Gigabit Combo port), smart PoE LED (SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models only)

USB Interface

  • Storage Port: USB Type A (for ABC-02 only)

Input/Output Interface

  • Alarm Contact Channels: 1
    Relay output with current carrying capacity of 1 A @ 24 VDC
  • Buttons: Reset button
  • Digital Input Channels: 1
  • Digital Inputs

+13 to +30 V for state 1
-30 to +3 V for state 0
Max. input current: 8 mA

Power Parameters

  • Connection: 2 removable 4-contact terminal block(s)
  • Input Voltage: 12-48 VDC
    Redundant dual inputs
  • Operating Voltage

SDS-3006(-T) models: 9.6 to 60 VDC
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 9.6 to 60 VDC
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 9.6 to 57 VDC

  • Input Current

SDS-3006(-T) models: 0.76 A max. 12-48 VDC
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 0.98 A max. 12-48 VDC
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 0.85 A max. 12-48 VDC

  • Power Budget

Max. 120 W for total PD consumption @ 48 VDC input
Max. 90 W for total PD consumption @ 24 VDC input
Max. 45 W for total PD consumption @ 12 VDC input
Max. 36 W for each PoE port

  • Power Consumption (Max.)

SDS-3006(-T) models: 4.75 W
SDS-3006-2GTXSFP(-T) models: 6.69 W
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T) models: 10.38 W full loading without PDs’ consumption

  • Overload Current Protection: Supported
  • Reverse Polarity Protection: Supported

Physical Characteristics

  • Housing: Metal
  • IP Rating: IP40
  • Dimensions 

SDS-3006(-T): 20 x 135 x 111 mm (0.79 x 5.32 x 4.37 in)
SDS-3006-2GTXSFP(-T): 36 x 135 x 111 mm (1.42 x 5.32 x 4.37 in)
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T): 36 x 135 x 111 mm (1.42 x 5.32 x 4.37 in)

  • Weight

SDS-3006(-T): 383g (0.84 lbs)
SDS-3006-2GTXSFP(-T): 718g (1.58 lbs)
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T): 779g (1.72 lbs)

  • Installation

DIN-rail mounting
Wall mounting (with optional kit)

Environmental Limits

  • Operating Temperature

 Standard Models: -10 to 60°C (14 to 140°F)
Wide Temp. Models: -40 to 75°C (-40 to 167°F)

  • Storage Temperature (package included): -40 to 85°C (-40 to 185°F)
  • Ambient Relative Humidity: 5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

  • EMC 

EN 55032/35
EN 61000-6-2/-6-4

  • EMI: CISPR 32, FCC Part 15B Class A
  • EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 800 MHz: 10 V/m; 800 MHz to 1 GHz: 20 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 2 kV (1.2/50 μs), 1 kV (10/700 μs)
IEC 61000-4-6 CS: 10 V
IEC 61000-4-8 PFMF

  • Safety

EN IEC 62368-1
UL 61010-2-201

  • Shock: IEC 60068-2-27
  • Freefall: IEC 60068-2-32
  • Vibration: IEC 60068-2-6

MTBF

  • Time

SDS-3006(-T): 3,483,278 hrs
SDS-3006-2GTXSFP(-T): 3,196,539 hrs
SDS-3006-4PoE-2GTXSFP(-T): 2,339,356 hrs

  • Standards

Telcordia (Bellcore), GB

Mã đặt hàng

Các bài viết tham khảo:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

OnCell G3151-HSPA: Modem công nghiệp 3G

Giá: Liên hệ
OnCell G3151-HSPA Modem công nghiệp 3G hỗ trợ các cổng RS232/485/422 v&agr...

UPort 204: Bộ chia Hub 4 cổng USB Entry-Level

Giá: Liên hệ
Uport 204  Bộ chia Hub 4 cổng USB Emtry-Level của hãng Moxa-Taiwan hiện đang đ...

UPort 207: Bộ chia Hub 7 cổng USB Entry-Level

Giá: Liên hệ
Uport 207 Bộ chia Hub 7 cổng USB Emtry-Level của hãng Moxa-Taiwan hiện đang đ...

ioLogik E1211: Bộ chuyển mạch I/O từ xa 16 DO, 2 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
ioLogik E1211 Bộ chuyển mạch I/O từ xa 16 DO, 2 cổng Ethernet của hãng Moxa-Taiwan...

MGate MB3270: Bộ chuyển đổi Modbus Gateways nâng cao 2 cổng RS232/485/422 sang Ethernet

Giá: Liên hệ
MGate MB3270 Bộ chuyển đổi tín hiệu nâng cao 02 cổng RS232/485/422 sang Ethernet c...

EDS-616: Switch công nghiệp 16 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-616  Switch công nghiệp 16 cổng Ethernet của hãng Moxa - Taiwan hiện đ...

CP-114UL-DB9M: Card chuyển đổi PCI 4 cổng RS232/422/485, cách ly 2kV.

Giá: Liên hệ
CP-114UL-DB9M Card chuyển đổi tín hiệu PCI 4 cổng RS232/422/485, cách ly...

CP-114UL: Card chuyển đổi PCI 4 cổng RS232/422/485 cấu hình thấp.

Giá: Liên hệ
CP-114UL  Card chuyển đổi tín hiệu PCI 4 cổng RS232/422/485, nhiệt đ...

CP-114UL-T: Bộ chuyển đổi PCI 4 cổng RS232/422/485 cấu hình thấp.

Giá: Liên hệ
CP-114UL-TCard chuyển đổi tín hiệu PCI 4 cổng RS232/422/485, nhiệt độ hoạt ...

CP-114UL-DB25M: Bộ chuyển đổi PCI 4 cổng RS232/422/485 cấu hình thấp (DB25).

Giá: Liên hệ
CP-114UL-DB25M Card chuyển đổi tín hiệu  PCI  4 cổng RS232/422/485, n...

CM-600: Module giao diện 4 cổng Fast Ethernet.

Giá: Liên hệ
CM-600 Module được thiết kế để sử dụng với series EDS-600 gồm một khe...

EDS-510A Series: Switch công nghiệp 7+3G-Port Gigabit Managed Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-510A Series Swich công nghiệp 7+3G-Port Gigabit Managed Ethernet hỗ trợ 3 cổng Eth...

EDS-518A: 16+2G-port Gigabit managed Ethernet Switches

Giá: Liên hệ
EDS-518A  Switch công nghiệp quản lý 16 cổng Ethernet và 2 cổng Gigabit k...

EDS-608: Switch công nghiệp Managed 8 cổng Ethernet.

Giá: Liên hệ
EDS-608 Switch công nghiệp quản lý module nhỏ gọn 8 cổng Ethernet của hãng ...

EDS-619: Switch công nghiệp 16+3G-Port Managed Ethernet.

Giá: Liên hệ
EDS-619 Switch ­­­­­công nghiệp 19 cổng Ethernet hỗ trợ 16 cổng tốc đ...

EDS-728: 24+4G-port Layer 2 Gigabit modular managed Ethernet switches

Giá: Liên hệ
EDS-728 Switch công nghiệp Ethernet 28 cổng hỗ trợ 4 cổng Gigabit và...

EDS-G512E: 12G-port (with 8 PoE+ ports option) full Gigabit managed Ethernet switches

Giá: Liên hệ
EDS-G512E Switch công nghiệp 12 cổng Ethernet với 8 cổng tốc độ&nb...

EDS-G516E: Switch công nghiệp 16 cổng Ethernet với 12 cổng tốc độ 10/100/1000BaseT(X) và 4 cổng Quang

Giá: Liên hệ
EDS-G516E Switch công nghiệp 16 cổng Ethernet với 12 cổng tốc độ&n...
Kết quả 141 - 160 of 2107