bkaii.com.vn
BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!
ICS-G7850A Switch công nghiệp được hỗ trợ tối đa 48 cổng Ethernet Gigabit và 2 cổng 10 Gigabit Ethernet Layer 3 của hãng Moxa - Taiwan hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. ICS-G7850A được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng... Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh…
Tính năng của sản phẩm:
Thông số kỹ thuật của sản phẩm:
| Alarm Contact Channels | Relay output with current carrying capacity of 2 A @ 30 VDC |
| Digital Inputs |
+13 to +30 V for state 1
|
| 10GbE SFP+ Slots | 2 |
| Slot Combination | 12 slots for 4-port interface modules (10/100/1000BaseT(X), or PoE+ 10/100/1000BaseT(X), or 100/1000BaseSFP slots) |
| Standards |
IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol IEEE 802.1p for Class of Service |
| Filter |
802.1Q, GMRP, GVRP, IGMP v1/v2/v3, QinQ VLAN |
| Industrial Protocols | EtherNet/IP, Modbus TCP |
| Management |
ARP, Back Pressure Flow Control, BOOTP, DDM, DHCP Option 66/67/82, DHCP Server/Client, IPv4, LLDP, Port Mirror, RMON, SNMP Inform, SNMPv1/v2c/v3, Syslog, Telnet, TFTP, SMTP, RARP, Flow control
|
| MIB | Bridge MIB, Ethernet-like MIB, MIB-II, P-BRIDGE MIB, Q-BRIDGE MIB, RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9, RSTP MIB |
| Multicast Routing | DVMRP, PIM-DM, PIM-SM, PIM-SSM |
|
IGMP Groups MAC Table Size Max. No. of VLANs Packet Buffer Size Priority Queues VLAN ID Range |
4096 16K 256 12Mbits 8 VID 1 to 4094 |
| Storage Port |
USB Type A
|
| Overload Current Protection | Supported |
| Console Port |
USB-serial console (Type B connector) |
| Input Current |
0.94/0.55 A @ 110/220 VAC |
| Reverse Polarity Protection | Supported |
| Operating Voltage | 85 to 264 VAC |
| Dimensions |
440 x 176 x 523.8 mm (17.32 x 6.93 x 20.62 in)
|
| IP Rating |
IP30
|
| Installation |
Rack mounting |
| Time | 428,165 hrs |
| Weight |
12900 g (28.5 lb)
|
| Input Voltage |
110 to 220 VAC, Redundant dual inputs |
| Operating Temperature |
-10 to 60°C (14 to 140°F) |
| Storage Temperature (package included) |
-40 to 85°C (-40 to 185°F)
|
| Ambient Relative Humidity |
5 to 95% (non-condensing) |
| Standards | Telcordia (Bellcore), GB |
| Time |
282,329 hrs
|
| EMI | CISPR 32, FCC Part 15B Class A |
| Safety | EN 60950-1, UL 60950-1 |
| EMC | EN 55032/24 |
| EMS | IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 10 V/m IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 1 kV IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 1 kV IEC 61000-4-6 CS: 10 V IEC 61000-4-8 PFMF |
| Power Substation |
IEC 61850-3, IEEE 1613
|
| Railway |
EN 50121-4
|
| Shock | IEC 60068-2-27 |
| Vibration |
IEC 60068-2-6
|
| Freefall |
IEC 60068-2-32
|
Các bài viết liên quan:
"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"