bkaii.com.vn
BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!
Tính năng của sản phẩm:
Thông số kỹ thuật của sản phẩm:
|
Ethernet Interface |
10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector) | 2 |
| Magnetic Isolation Protection |
1.5 kV (built-in) |
|
|
Ethernet Software Features |
Configuration Options | Serial Console, Telnet Console, Windows Utility, Device Search Utility (DSU), Web Console (HTTP/HTTPS) |
|
Management |
ARP, BOOTP, DDNS, DHCP Client, DNS, HTTP, IPv4, SMTP, SNMPv1/v2c/v3, TCP/IP, Telnet, UDP, ICMP, SLIP | |
| MIB | MIB-II | |
| Security | HTTPS/SSL, RADIUS, SSH, PAP, CHAP | |
| Unicast Routing | RIPV1/V2, Static Route | |
|
Windows Real COM Drivers |
Windows 95/98/ME/NT/2000, Windows XP/2003/Vista/2008/7/8/8.1/10 (x86/x64), Windows 2008 R2/2012/2012 R2/2016/2019 (x64), Windows Embedded CE 5.0/6.0, Windows XP Embedded | |
| Linux Real TTY Drivers | Kernel versions: 2.4.x, 2.6.x, 3.x, 4.x, and 5.x | |
|
Fixed TTY Drivers |
SCO UNIX, SCO OpenServer, UnixWare 7, QNX 4.25, QNX 6, Solaris 10, FreeBSD, AIX 5.x, HP-UX 11i, Mac OS X | |
| Android API | Android 3.1.x and later | |
|
Security Functions |
Authentication |
Local database (password only) RADIUS |
| Encryption | HTTPS, AES-128, AES-256, HMAC, RSA-1024, SHA-1 | |
|
Security Protocols |
SNMPv3 SSHv2 |
|
|
Serial Interface |
Connector |
8-pin RJ45 |
| No. of Ports | 16 | |
| Serial Standards | RS-232 | |
|
Operation Modes |
Real COM mode, TCP Server mode, TCP Client mode, UDP mode, RFC2217 mode, Terminal mode, Reverse Telnet mode, PPP mode, DRDAS mode, Redundant COM mode, Disabled | |
| Baudrate | 50 bps to 921.6 kbps | |
| Data Bits | 5, 6, 7, 8 | |
| Stop Bits | 1, 1.5, 2 | |
| Parity | None, Even, Odd, Space, Mark | |
| Flow Control | None, RTS/CTS, DTR/DSR, XON/XOFF | |
| RS-485 Data Direction Control |
ADDC® (automatic data direction control) |
|
| Pull High/Low Resistor for RS-485 |
1 kilo-ohm, 150 kilo-ohms |
|
| Terminator for RS-485 | 120 ohms | |
|
Console Port |
RS-232 (TxD, RxD, GND), 8-pin RJ45 (19200, n, 8, 1) | |
|
Serial Signals |
RS-232 |
TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND |
| RS-422 | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND | |
| RS-485-4w | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND | |
| RS-485-2w | Data+, Data-, GND | |
|
Power Parameters |
No. of Power Inputs | 2 |
| Input Current | 130 mA @ 110 VAC | |
| Input Voltage | 100 to 240 VAC (50/60 Hz) | |
|
Reliability |
Automatic Reboot Trigger | Built-in WDT |
| Alert Tools | Built-in buzzer and RTC (real-time clock) | |
| Physical Characteristics | Housing | Metal |
| Installation | 19-inch rack mounting | |
| Dimensions (with ears) | 480 x 198 x 45.5 mm (18.9 x 7.80 x 1.77 in) | |
| Dimensions (without ears) | 440 x 198 x 45.5 mm (17.32 x 7.80 x 1.77 in) | |
| Weight | 2,560 g (5.64 lb) | |
|
Environmental Limits |
Operating Temperature | 0 to 55°C (32 to 131°F) |
| Storage Temperature (package included) |
0 to 55°C (32 to 131°F) |
|
| Ambient Relative Humidity |
5 to 95% (non-condensing) |
|
|
Standards and Certifications |
EMC | EN 55032/24 |
| EMI | CISPR 32, FCC Part 15B Class A | |
|
EMS |
IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 10 V/m IEC 61000-4-4 EFT: Power: 4 kV; Signal: 2 kV IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2.5 kV; Signal: 1 kV IEC 61000-4-6 CS: 150 kHz to 80 MHz: 3 V/m; Signal: 3 V/m IEC 61000-4-8 PFMF IEC 61000-4-11 |
|
| Safety | UL 60950-1 | |
| Vibration | IEC 60068-2-6 | |
| Freefall | IEC 60068-2-32 | |
|
Declaration |
Green Product | RoHS, CRoHS, WEEE |
Thông tin đặt hàng :
| Model No. | Mô tả |
| CN2610-8 | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 100VAC ~ 240VAC |
| CN2610-16 | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 110VAC hoặc 240VAC |
| CN2610-8-2AC | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, 2 nguồn cấp 100VAC~ 240VAC |
| CN2610-16-2AC | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, 2 nguồn cấp 100VAC~ 240VAC |
| CN2650-8 | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 110VAC ~ 240VAC |
| CN2650-16 | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 100VAC-240VAC |
| CN2650-8-2AC | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, kiểu RJ-45 8pin, 15kV EDS, hai nguồn 100V ~ 240VAC |
| CN2650-16-2AC | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, 2 nguồn cấp 100VAC ~ 240VAC |
| CN2650I-8 | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, nguồn cấp 100VAC-240VAC, kèm adapter cách ly 2kV |
| CN2650I-16 | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, nguồn cấp 100VAC-240VAC, kèm adapter cách ly 2kV |
| CN2650I-8-2AC | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 2 nguồn cấp 100VAC-240VAC, kèm adapter cách ly 2kV |
| CN2650I-16-2AC | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 2 nguồn cấp 100VAC-240VAC, kèm adapter cách ly 2kV |
| CN2650-8-2AC-T | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15KV ESD, 2 nguồn cấp 100VAC-240VAC, -40 ~75oC |
| CN2650-16-2AC-T | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, 2 nguồn cấp 100VAC~240VAC, -40 ~75oC |
| CN2650I-8-HV-T | Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, nguồn cấp 88VDC-300VDC, -40 tới 85°C |
| CN2650I-16-HV-T | Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, nguồn cấp 88VDC-300VDC, -40 ~ 85°C |
"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"