INJ 1100-T : DIN Rail PoE Injectors with electrical isolation IEEE 802.3bt/at/af Mid-span Injector up to 60W

5 5 1 Product
Giá: Liên hệ

INJ 1100-T  DIN Rail PoE Injectors with electrical isolation IEEE 802.3bt/at/af Mid-span Injector up to 60W của hãng Perle hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. INJ 1100-T được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh…

Tính năng của sản phẩm:

  • 10/100/1000 Mbps
  • Supply PSE power to PoE, PoE+ and Hi-PoE compliant devices
  • Provide 4 to 60 Watts of PoE power
  • IEEE 802.3af, IEEE802.3at and IEEE802.3bt compliant
  • Support for PoE PDs: Class 1 to 6 & Type 1, 2 and 3
  • Extended supply voltage range of 18 V DC ... 57 V DC, redundant
  • Safe shield connection to ground potential
  • Optional Extended temperature range of -40°C to +75°C
  • Electrical isolation of the internal power supply unit

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:


INJ 1100-T
27030098
INJ 1110-T
27030108
Serial interface
Interface 1 Ethernet
Connection method RJ45 socket
Transmission length 100 m (including patch cables)
Pin assignment 1:1
Basic functions PSE/Midspan, compliant with IEEE 802.3af, at
Serial transmission speed 10/100/1000 Mbps
Output nominal voltage 54 V DC (PoE)
Output power 30 W 60 W
Maximum output power 40 W 75 W
Interface 2 Ethernet
Connection method RJ45 CAT5e
Ambient conditions
Ambient temperature (storage/transport) -40°C ... 85°C
Permissible humidity (operation) 10 % ... 95 % (non-condensing)
General
Electrical isolation VCC // FE // PoE
Test voltage data interface/power supply 1.5 kV AC (50 Hz, 1 min.)
Electromagnetic compatibility Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Mounting position vertical
Net weight 324.72 g
Housing material Plastic
Color Gray
MTTF
(SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
2342 Years 3062 Years
MTTF
(SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 34.25 % (5 days a week, 12 hours a day))
1167 Years 1397 Years
MTTF
(SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
467 Years 558 Years
Conformance CE-compliant
UL, USA UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-15 Ed. 4
UL, USA/Canada Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4, Ex nA IIC Gc X T4
Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
UL, Canada CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA 22.2 No. 60079-15:16
Standards and Regulations
Electromagnetic compatibility Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Type of test Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6
Test result 10 Hz ... 57 Hz, amplitude ±3.5 mm, 57 Hz ... 150 Hz, 5g
Type of test Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Test result 30g for 11 ms, three shocks in each spatial direction
Type of test Continuous shock according to EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Test result 10g for 16 ms, 1000 shocks in each spatial direction
Standards/regulations EN 61000-4-2
Contact discharge ± 6 kV (Test Level 3)
Indirect discharge ± 6 kV
Standards/regulations EN 61000-4-3
Frequency range 80 MHz ... 3 GHz (Test Level 3)
Standards/regulations EN 61000-4-4
Comments Criterion B
Standards/regulations EN 61000-4-5
Signal ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
± 2 kV (I/O cable on field side only, asymmetric)
Standards/regulations EN 61000-6-4
EN 61000-4-6
Frequency range 0.15 MHz ... 80 MHz
Conformance CE-compliant
UL, USA UL 60079-0 Ed. 6 / UL 60079-15 Ed. 4
UL, USA/Canada Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4, Ex nA IIC Gc X T4
Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
UL, Canada CSA 22.2 No. 60079-0 Ed. 3 / CSA 22.2 No. 60079-15:16
Noxious gas test ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A

Mã sản phẩm:

  • INJ 1100-T DIN Rail PoE Injector with electrical isolation: 30 W PoE+ compliant, two RJ45 sockets, 10/100/1000 Mbps, IP20, expanded temperature range of -40°C ... 75°C, potential separation
  • INJ 1110-T DIN Rail PoE Injector with electrical isolation: 60 W Type 3 Hi-PoE compliant, two RJ45 sockets, 10/100/1000 Mbps, IP20, expanded temperature range of -40°C ... 75°C, potential separation

Các bài viết tham khảo: 

  "BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

IDS-509GPP: Switch công nghiệp PoE+ hỗ trợ 9 cổng Quang tốc độ Gigabit

Giá: Liên hệ
IDS-509GPP Switch công nghiệp PoE+ hỗ trợ 9 cổng Quang tốc độ Gigabit&n...

IDS-509FPP: Switch công nghiệp PoE+ 9 cổng Compact DIN Rail

Giá: Liên hệ
IDS-509FPP  Switch công nghiệp PoE+ 9 cổng Compact DIN Rail của hãng Pe...

IDS-509CPP: Switch công nghiệp 9-port Industrial PoE with Combo Port

Giá: Liên hệ
IDS-509GPP  Switch công nghiệp PoE+ Gigabit Fiber 9 cổng Compact DIN Rail c...

IDS-105GPP: Switch công nghiệp Gigabit PoE 5 to 7 port Compact DIN Rail

Giá: Liên hệ
IDS-105GPP  Switch công nghiệp Gigabit PoE 5 to 7 port Compact DIN Rail của...

IDS-108FPP: Switch công nghiệp PoE 8 đến 10 port Compact DIN Rail (Single Fiber ( Simplex / BiDi ) Models )

Giá: Liên hệ
IDS-108FPP Switch công nghiệp PoE 8 đến 10 port Compact DIN Rail (Single Fiber ( Sim...

S-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện tốc độ 10/100/1000Base Gigabit.

Giá: Liên hệ
S-1110-SFP  Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp tốc độ và ...

S-1110P-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Stand-Alone và Rate 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110P-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện Stand-Alone và Rate 10/100/1000 Gig...

S-1110P-DSFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110P-DSFP  Bộ chuyển đổi Quang điện tốc độ10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE P...

S-1000MM: Gigabit Media Converters 1000Base-SX to 1000Base-X Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
S-1000MM Gigabit Media Converters 1000Base-SX to 1000Base-X Fiber Mode Conversion của h&atild...

S-4GPT-DSFP-XT: Fiber Mode Converter Industrial Temperature Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
S-4GPT-DSFP-XT  Fiber Mode Converter Industrial Temperature Fiber Mode Conversion của&nb...

S-1110DP-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110DP-SFP Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE. ...

S-1110DP-DSFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110DP-DSFP Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE....

S-4GPT-DSFP: Fiber Mode Converter SFP to SFP Protocol Transparent Media Converter

Giá: Liên hệ
S-4GPT-DSFP  Fiber Mode Converter SFP to SFP Protocol Transparent Media Converter của&nb...

S-1110PP-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet wPoE PSE.

Giá: Liên hệ
S-1110PP-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện độc lập 10/100/1000 Gigabit Ethernet...

S-10G: Media Converters 10 Gigabit Copperand Fiber Converter

Giá: Liên hệ
S-10G Media Converters 10 Gigabit Copperand Fiber Converter của hãng Perle hiện đang đ...

S-10GT-XFPH: Media Converter 10G Base-T to XFP Copper and Fiber Converter

Giá: Liên hệ
S-10GT-XFPH  Media Converter 10G Base-T to XFP Copper and Fiber Converter của  hã...

S-10GR-STS: Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
S-10GR-STS  Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters của hãng Perle h...

SMI-10GR-STS: Managed Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
SMI-10GR-STS Managed Media Converters 1G to 10G Fiber and Rate Converters của hãng Per...

S-1110-SFP-XT: Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/1000Base-X Conversion

Giá: Liên hệ
S-1110-SFP-XT Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/1000Base-X Conversion của h&...

SR-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Rate Converting Copper to Fiber Converter

Giá: Liên hệ
SR-1110-SFP  Bộ chuyển đổi quang điện Rate Converting Copper to Fiber Converter ...
Kết quả 101 - 120 of 261
 
 

Số lượng người đang truy cập...

Không thể hiển thị dữ liệu người dùng trực tuyến vào lúc này.