bkaii.com.vn
BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!
EDR-8010-VPN-2GSFP là router công nghiệp tích hợp firewall/NAT/VPN và switch Ethernet có cổng quang thuộc dòng thiết bị bảo mật mạng công nghiệp của Moxa, cho phép kết nối và bảo vệ hệ thống mạng OT một cách toàn diện trong môi trường công nghiệp.
Trong các hệ thống hiện đại, việc kết hợp giữa switch công nghiệp, hub Ethernet và các giải pháp bảo mật mạng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính ổn định và an toàn dữ liệu. Thiết bị EDR-8010-VPN-2GSFP không chỉ đóng vai trò như một bộ chuyển mạch công nghiệp (industrial switch) mà còn tích hợp router và firewall giúp kiểm soát truy cập, phân tách mạng và bảo vệ hệ thống SCADA, IIoT.
Với 8 cổng Fast Ethernet và 2 cổng Gigabit SFP, hỗ trợ các công nghệ như VLAN, QoS, RSTP/Turbo Ring và VPN bảo mật cao, thiết bị này là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống mạng công nghiệp quy mô lớn trong các lĩnh vực như điện lực, giao thông thông minh, nhà máy sản xuất và hạ tầng tự động hóa.
Tính năng của sản phẩm
Thông số kỹ thuật của sản phẩm
|
Input/Output Interface |
Alarm Contact Channels |
Resistive load: 1 A @ 24 VDC |
|
Buttons |
Reset button |
|
|
Digital Input Channels |
+13 to +30 V for state 1 -30 to +3 V for state 0 |
|
|
Ethernet Interface |
10/100/1000BaseT(X) Ports (RJ45 connector) |
8 |
|
100/1000BaseSFP Slots |
2 |
|
|
Standards |
IEEE 802.3 for 10BaseT |
|
|
DMZ |
User-configurable DMZ ports |
|
|
Ethernet Software Features |
Broadcast Forwarding |
IP directed broadcast, broadcast forwarding |
|
Management |
Back Pressure Flow Control |
|
|
Redundancy Protocols |
RSTP |
|
|
Routing Throughput |
Max. 50K packets per second / 500 Mbps (based on RFC 2544) |
|
|
Routing Table |
Max. 4K routing rules |
|
|
Concurrent Connections |
Max. 120K (based on RFC 3511) |
|
|
Connections Per Second |
Max. Max. 6K (based on RFC 3511) |
|
|
Routing Redundancy |
VRRP |
|
|
Security |
Secure Boot |
|
|
Time Management |
NTP Server/Client, SNTP |
|
|
Unicast Routing |
OSPF, RIPV1/V2, Static Route |
|
|
Multicast Routing |
Static Route |
|
|
Filter |
IGMP v1/v2/v3 |
|
|
Switch Properties |
VLAN ID Range IGMP Groups Max. No. of VLANs |
VID 1 to 4094 256 32 |
|
LED Interface |
LED Indicators |
PWR1, PWR2, STATE, MSTR/H.TC, CPLR/T.TC, VRRP/HA, VPN, USB |
|
Technology |
ARP-Flood |
|
|
Firewall |
Filter |
DDoS |
|
Stateful Inspection |
Router firewall |
|
|
Deep Packet Inspection |
Modbus TCP |
|
|
Intrusion Prevention System |
Requires an additional license. |
|
|
Throughput |
Firewall: |
|
|
IPsec VPN |
Authentication |
MD5 and SHA (SHA-512) |
|
Concurrent VPN Tunnels |
Max. 50 IPsec VPN tunnels |
|
|
Encryption |
DES |
|
|
Protocols Throughput |
IPsec Conditions: AES-256, SHA-256 |
|
|
NAT |
Features |
1-to-1 |
|
Real-Time Firewall / VPN Event Log |
Event Type |
Firewall event |
|
Media |
Local storage |
|
|
Serial Interface |
Console Port |
RS-232 (TxD, RxD, GND), 3-pin (115200, n, 8, 1) |
|
Connector |
USB Type-C |
|
|
Power Parameters |
Connection |
Removable terminal block |
|
Operating Voltage |
9.6 to 60 VDC |
|
|
Input Voltage |
12/24/48 VDC, redundant dual inputs (DNV-certified for 24 VDC) |
|
|
Input Current |
0.53 A @ 12 VDC |
|
|
Reverse Polarity Protection |
Supported |
|
|
Housing IP Rating Dimensions Weight Installation |
Metal IP40 45 x 135 x 105 mm (1.77 x 5.31 x 4.13 in) 520 g (1.15 lb) DIN-rail mounting, Wall mounting (with optional kit) |
|
|
Environmental Limits |
Operating Temperature |
-10 to 60°C (14 to 140°F) |
|
Storage Temperature (package included) |
-40 to 85°C (-40 to 185°F) |
|
|
Ambient Relative Humidity |
5 to 95% (non-condensing) |
|
|
Standards and Certifications |
Safety |
IEC 62368-1 |
|
EMC |
EN 55032/35 |
|
|
EMI |
CISPR 32, FCC Part 15B Class A |
|
|
EMS |
IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV |
|
|
Railway |
EN 50121-4 |
|
|
Traffic Control |
NEMA TS2 |
|
|
Maritime |
IEC 60945 |
|
|
Shock |
IEC 60068-2-27 |
|
|
Freefall |
IEC 60068-2-32 |
|
|
Vibration |
IEC 60068-2-6 |
|
|
Power Substation |
IEC 61850-3 Edition 2.0 |
|
|
Hazardous Locations |
ATEX |
|
|
MTBF |
Time |
1,347,225 hrs |
|
Standards |
Telcordia (Bellcore), GB |
Mã đặt hàng:
| EDR-8010-2GSFP-CT-T |
| EDR-8010-2GSFP-CT |
| EDR-8010-2GSFP-T |
| EDR-8010-VPN-2GSFP-CT |
| EDR-8010-VPN-2GSFP-T |
| EDR-8010-VPN-2GSFP-CT-T |
| EDR-8010-2GSFP |
| EDR-8010-VPN-2GSFP |
"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"