IOLAN SDS: Rack Serial to Ethernet Device Servers

5 5 1 Product
Giá: Liên hệ

IOLAN SDS  Rack Serial to Ethernet Device Servers của hãng Perle-Canada  hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. IOLAN SDS được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh…

Tính năng của sản phẩm:

  • 8 or 16 software selectable RS232/422/485 serial port interfaces
  • 10/100/1000 Ethernet
  • Advanced security features for data encryption, user authentication and event management

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:


IOLAN SDS8
IOLAN SDS16
Processor MPC8349E, 400 Mhz, 750 MIPS
Memory
RAM MB 64 64
Flash MB 16 16
Interface Ports
Number of Serial Ports 8 16
Serial port interface Software selectable RS232 / RS485 / RS422 DTE on RJ45
Sun / Solaris Sun / Oracle ‘Solaris' Safe - no "break signal" sent during
power cycle causing costly server re-boots or downtime
Serial port speeds 50bps to 230Kbps with customizable baud rate support
Data bits 5,6,7,8, 9-bit protocol support
Parity Odd, Even, Mark, Space, None
Flow Control Hardware, Software, Both, None
Serial port protection 15Kv Electrostatic Discharge Protection (ESD)
Local console port RS232 on RJ45 with DB9 adapter (provided)
Network 10/100/1000-base TX Ethernet RJ45
Software selectable Ethernet speed 10/100/1000, Auto
Software selectable Half/Full/Auto duplex
Ethernet Isolation 1.5Kv Magnetic Isolation
Power
Power Supply USA models - IEC320-C13 to NEMA 5-15P line cord
UK models - IEC320-C13 to BS1363 line cord
EU models - IEC320-C13 to CEE 7/7 Schuko
South Africa Models - IEC320-C13 to BS546 line cord
Australia models - IEC320-C13 to AS3112 line cord
Nominal Input Voltage 110/230v AC
Input Voltage Range 100-240v AC
AC Input Frequency 47-63Hz
Current Consumption @ 100v ( Amps ) 0.12 0.13
Current Consumption @ 240v ( Amps ) 0.06 0.06
Typical Power Consumption (Watts) 12 13
Power Line Protection Fast transients: 1 KV (EN61000-4-4 Criteria B)
Surge: 2KV ( EN61000-4-5 common mode),
1KV ( EN61000-4-5 differential and common modes)
Indicators
LEDs Power
System Ready
Network Link activity
Serial: Transmit and Receive data per port
Environmental Specifications
Heat Output ( BTU/HR ) 42 45
MTBF( hours )* 140,740 110,300
Operating Temperature 0C to 55C, 32F to 131F
Storage Temperature -40C to 85C, -40F to 185F
Humidity 5 to 95% (non condensing) for both storage and operation.
Case SECC Zinc plated sheet metal (1 mm)
Ingress Protection rating IP30
Mounting 1U - 19" rack, front and rear mounting hardware included
Product Weight and Dimensions
Weight 3 kg 3.1 kg
Dimensions 1U Rack form factor - 26.4 x 43.4 x 4.4 (cm), 10.38 x 17.1 x 1.75 (in)
Packaging
Shipping Dimensions 59 x 36 x 9cm
Shipping Weight 3.98 kg 4.0 kg
Regulatory Approvals
Emissions FCC Part 15, Subpart B, Class A
CFR47:2003, Chapter 1, Part 15 Subpart B,(USA) Class A
ICES-003, Issue 4, February 2004 (Canada)
CISPR 32:2015/EN 55032:2015 (Class A)
EN61000-3-2 : 2010, Limits for Harmonic Current Emissions
EN61000-3-3 : 2010, Limits of Voltage Fluctuations and Flicker
Immunity CISPR 24:2010/EN 55024:2010
EN61000-4-2: Electrostatic Discharge
EN61000-4-3: RF Electromagnetic Field Modulated
EN61000-4-4: Fast Transients
EN61000-4-5: Surge
EN61000-4-6: RF Continuous Conducted
EN61000-4-8: Power-Frequency Magnetic Field
EN61000-4-11: Voltage Dips and Voltage Interruptions
Safety IEC 60950-1(ed 2); am1, am2 and
EN 60950-1:2006+A11:2009+A1:2010+A12:2011+A2:2013
CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-03 and ANSI/UL 60950-1,
First Edition April 1st 2003 (Recognized Component)
Other Directive 2011/65/EU restriction of the use of certain hazardous substances in electrical and electronic equipment and meets the following standard:: EN 50581:2012
CCATS - G168387
ECCN - 5A992
HTSUS Number: 8471.80.1000
Perle Limited Lifetime Warranty

Mã sản phẩm:

  • IOLAN SDS8 - 8 x RJ45 serial ports , 1U rack mount, software selectable RS232/422/485 interfaces, 10/100/1000 Ethernet
  • IOLAN SDS16 - 16 x RJ45 serial ports, 1U rack mount, software selectable RS232/422/485 interfaces, 10/100/1000 Ethernet, advanced feature set

Các bài viết tham khảo:

"BKAII -Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

S-1110P-SFP-XT: Bộ chuyển đổi Quang điện công nghiệp tốc độ 10/100/1000 Gigabit Ethernet với nguồn cấp năng lượng POE.

Giá: Liên hệ
S-1110P-SFP-XT Bộ chuyển đổi Quang điện công nghiệp tốc độ 10/100/1000 G...

C-10GR-STS: Bộ chuyển đổi quang điện Module 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
C-10GR-STS Bộ chuyển đổi Quang điện Module 1G to 10G Fiber and Rate Converters của h&ati...

SRS-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện DIN Rail tốc độ 10/100/1000 Giagbit.

Giá: Liên hệ
SRS-1110-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện tốc độ 10/100/1000Base-T Gigabi...

SR-1110: Bộ chuyển đổi quang điện DIN Rail tốc độ 10/100/1000 Gigabit.

Giá: Liên hệ
SR-1110  Bộ chuyển đổi Quang điện tốc độ 10/100/1000 Gigabit. Hỗ trợ ch...

SR-1000-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Gigabit Copper to Fiber Converter

Giá: Liên hệ
SR-1000-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện Gigabit Copper to Fiber Converter của h&...

SR-1000-SFP-XT: DIN Rail Media Converter Industrial Gigabit Copper to Fiber Converter

Giá: Liên hệ
SR-1000-SFP-XT  DIN Rail Media Converter Industrial Gigabit Copper to Fiber Converter c...

S-1000-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Gigabit 1000Base-T to 1000Base-X Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
S-1000-SFP Bộ chuyển đổi Quang điện Gigabit 1000Base-T to 1000Base-X Fiber Mode Conversion...

SMI-1000-SFP: Managed Gigabit 1000Base-T to 1000Base-X Fiber Mode Conversion

Giá: Liên hệ
SMI-1000-SFP  Managed Gigabit  1000Base-T to 1000Base-X Fiber Mode Conversion của h...

SR-1110-XT: DIN Rail Media Converters Industrial Rate Converting Copper to Fiber Converters

Giá: Liên hệ
SR-1110-XT DIN Rail Media Converters Industrial Rate Converting Copper to Fiber Converters củ...

S-110P-XT: PoE Industrial Media and Rate Converters 10/100Base-TX to 100Base-X Conversion

Giá: Liên hệ
S-110P-XT PoE Industrial Media and Rate Converters 10/100Base-TX to 100Base-X Conversion của ...

SMI-1110-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/1000Base-X Conversion

Giá: Liên hệ
SMI-1110-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện Rate Converters 10/100/1000Base-T to 100/...

S-1110-XT: Industrial Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 1000Base-X Conversion

Giá: Liên hệ
S-1110-XT  Industrial Media and Rate Converters 10/100/1000Base-T to 1000Base-X Conversion...

CM-10GR-STS: Bộ chuyển đổi quang điện Modules 1G to 10G Fiber and Rate Converters

Giá: Liên hệ
CM-10GR-STS  Bộ chuyển đổi quang điện Modules 1G to 10G Fiber and Rate Converter...

SRS-1110-G: DIN Rail Media Converters Industrial Rate Converting Copper to Gigabit Fiber Converter

Giá: Liên hệ
SRS-1110-G  DIN Rail Media Converters Industrial Rate Converting Copper to Gigabit Fiber C...

SRS-1110-F: DIN Rail Media Converters Industrial Rate Converting Copper to Fiber Converters

Giá: Liên hệ
SRS-1110-F  DIN Rail Media Converters Industrial Rate Converting Copper to Fiber Converter...

C-10G: Media Converter Modules 10 Gigabit Copper and Fiber Converters

Giá: Liên hệ
C-10G  Media Converter Modules 10 Gigabit Copper and Fiber Converters của hãng Pe...

S-1110P: Bộ chuyển đổi quang điện PoE tốc độ 10/100/1000 Gigabit.

Giá: Liên hệ
S-1110P  Bộ chuyển đổi Quang điện PoE tốc độ 10/100/1000 Gigabit của hã...

CM-10G: Managed Media Converter Modules 10 Gigabit Copper and Fiber Converters

Giá: Liên hệ
CM-10G Managed Media Converter Modules 10 Gigabit Copper and Fiber Converters của hãng Perl...

C-10GRT-SFP: Bộ chuyển đổi quang điện Modules 10/100/1000/2.5G/10GBase-T to SFP Copper or Fiber Converter

Giá: Liên hệ
C-10GRT-SFP  Bộ chuyển đổi Quang điện Modules 10/100/1000/2.5G/10GBase-T to SFP ...

C-10GT-XFPH: Media Converter Modules 10GBase-T to XFP Copper and Fiber Converter

Giá: Liên hệ
C-10GT-XFPH  Media Converter Modules 10GBase-T to XFP Copper and Fiber Converter của h&a...
Kết quả 121 - 140 of 261
 
 

Số lượng người đang truy cập...

Không thể hiển thị dữ liệu người dùng trực tuyến vào lúc này.