DA-820E-C5-L-T: IEC 61850-3 3U rackmount computer with 13th Gen Intel® Core™ i5-1340PE processor, 4 GbE ports, 2 RS-232/422/485 serial ports, 6 DIs, 2 DOs, 3 USB 3.0 ports, 2 USB 2.0 ports, 2 HDMI ports, 1 VGA port, 1 M.2 M-key slot, 4 SATA slots, 1 DA-PW

moxa-da-820e-c5-l-t-image
Giá: Liên hệ

DA-820E-C5-L-T: IEC 61850-3 3U rackmount computer with 13th Gen Intel® Core™ i5-1340PE processor, 4 GbE ports, 2 RS-232/422/485 serial ports, 6 DIs, 2 DOs, 3 USB 3.0 ports, 2 USB 2.0 ports, 2 HDMI ports, 1 VGA port, 1 M.2 M-key slot, 4 SATA slots, 1 DA-PWR-120-LV power module, -40 to 70°C operating temperature của hãng Moxa hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại  thị trường Việt Nam. DA-820E-C5-L-T được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng.Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh,….

Tính năng của sản phẩm:

  • IEC 61850-3, IEEE 1613, and IEC 60255 compliant power-automation computer
  • EN 50121-4 compliant for railway wayside applications
  • 13th Gen Intel® Core™ processor
  • 4 SSD slots with Intel® RST RAID 0/1 support for SSD slot 1 and 2
  • Up to 64 GB RAM (two built-in SODIMM DDR4 memory slots)
  • PRP/HSR technology for network redundancy (with a PRP/HSR expansion module)
  • Security options such as TPM 2.0, UEFI Secure Boot and physical security
  • 1 PCIe x8 (4-lane) and 3 PCIe x1 for expansion modules
  • Redundant power supplies (100 to 240 VAC/VDC and 48 VDC) with hot-swappable power module design

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Computer

CPU

Intel® Core™ i3-1320PE Intel® Core™ i5-1340PE Intel® Core™ i7-1370PE

System Memory Slot

SODIMM DDR4 slots x 2

DRAM

64 GB max.

(SODIMM x 2, each supporting 3200 MHz and 32 GB max. per module)

Graphics Controller

Intel® Core™ i3-1320PE: Intel® UHD Graphics

Intel® Core™ i5-1340PE: Intel® Iris® Xe Graphics eligible Intel® Core™ i7-1370PE: Intel® Iris® Xe Graphics eligible

Storage Slot

2.5-inch HDD/SSD slots x 4

M.2 M-key 2280 slot x 1

Supported OS

Windows 10 IoT Enterprise LTSC 2021

Windows 11 IoT Enterprise LTSC 2024

Windows Server 2022

Ubuntu 22.04.3 LTS

Debian 12

RHEL 9.4

Computer Interface

Ethernet Ports

Auto-sensing 10/100/1000 Mbps ports (RJ45 connector) x 4

Serial Ports

RS-232/422/485 ports x 2 (software-selectable, DB9 male connector)

Digital Input

DIs x 6

Digital Output

DOs x 2

USB 2.0

USB 2.0 hosts x 3, type-A connectors

 

2 ports on the front panel, 1 port inside the computer for USB dongle-based security

USB 3.0

USB 3.0 hosts x 3, type-A connectors 3 ports on the rear panel

Expansion Slots

PCIe x8 (4-lane) slot x 1 PCIe x1 slots x 3 Proprietary slot x 1

Video Output

HDMI x 2, HDMI connector (type A) (up to 3840 x 2160 resolution at 60Hz)

VGA x 1, 15-pin D-sub connector (female) (up to 1920 x 1200 resolution at 60 Hz)

TPM

TPM v2.0

Secure Boot

UEFI

LED Indicators

System

Power x 1

Storage x 1

Power failure detection x 2 Programmable x 8

Serial

2 per port (Tx, Rx)

LAN

8 per port (10/100/1000 Mbps)

Serial Interface

Baudrate

300 bps to 115.2 kbps

Connector

DB9 male

Isolation

2 kV

Serial Standards

RS-232/422/485

Serial Signals

RS-232

TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND

RS-422

Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

RS-485-2w

Data+, Data-, GND

RS-485-4w

Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

Digital Inputs

Digital Input Channels

DIs x 6

Connector

Screw-fastened Euroblock terminal

I/O Mode

DI

Isolation

3k VDC

Sensor Type

Dry contact

Wet contact (NPN)

Dry Contact

Logic 0: Close to GND Logic 1: Open

Wet Contact (COM to DI)

Logic 0: 10 to 30 VDC

Logic 1: 0 to 3 VDC

 

Digital Outputs

Digital Output Channels

DOs x 2

Connector

Screw-fastened Euroblock terminal

Current Rating

200 mA per channel

I/O Type

Sink

Voltage

0 to 30 VDC

Isolation

3k VDC

Power Parameters

Input Current

100 to 240 VAC, 50/60 Hz, 1.75 to 0.66 A (max)

100 to 240 VDC, 1.65 to 0.66 A (max)

48 VDC, 3.12 A

Input Voltage

100 to 240 VAC

100 to 240 VDC

48 VDC

Power Consumption

DA-PWR-150-HV: 140 W (max.) DA-PWR-120-LV: 130 W (max.)

Power Button

Reset button (front panel) ON/OFF (rear panel)

Physical Characteristics

Housing

Metal

Dimensions (without ears)

440 x 301 x 132,55 mm (17.32 x 11.85 x 5.22 in)

Weight

11,860 g (26.15 lb)

Installation

19-inch rack mounting

Environmental Limits

Operating Temperature

-40 to 70°C (-40 to 158°F)

Storage Temperature (package included)

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Ambient Relative Humidity

5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

EMC

EN 61000-6-2/-6-4 EN 55032/35

EMI

CISPR 32, FCC Part 15B Class A

EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV

IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 10 V/m

IEC 61000-4-4 EFT: Power: 4 kV; Signal: 4 kV

IEC 61000-4-5 Surge: Power: 4 kV; Signal: 4 kV

IEC 61000-4-6 CS: 10 V

IEC 61000-4-8: 20 A/m

IEC 61000-4-11

Power Substation

IEC 61850-3

IEEE 1613

Protection Relay

IEC 60255

 

Safety

IEC 62368-1

UL 62368-1

Shock

IEC 61850-3 Edition 2.0, IEC 60068-2-27, IEC 60255-21-2

Declaration

Green Product

RoHS, CRoHS, WEEE

MTBF

Time

293,786 hrs

Standards

Telcordia Standard SR-332

Xem thêm:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

MGate 5111: Bộ chuyển đổi 1 cổng Modbus/PROFINET/EtherNet/IP sang PROFIBUS

Giá: Liên hệ
MGate 5111 Bộ chuyển đổi Modbus Gateway một cổng Ethernet công nghiệp cho các gi...

MGate 5118: Bộ chuyển đổi Modbus Gateway 1 cổng CAN-J1939 sang Modbus/PROFINET/EtherNet/IP.

Giá: Liên hệ
MGate 5118  Bộ chuyển đổi Modbus Gateway một cổng Ethernet công nghiệp cho c...

MGate 4101-MB-PBS: Bộ chuyển đổi 1 cổng Modbus RTU/ASCII sang PROFIBUS slave Gateways.

Giá: Liên hệ
MGate 4101-MB-PBS  1-port Modbus-to-PROFIBUS Slave Gateway, 12-48 VDC, 0 to 60°C operatin...

EDS-316: Switch công nghiệp 16 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-316 Switch công nghiệp 16 cổng Ethernet của hãng của hãng Moxa-Taiwan được B...

NPort 5630-8: Bộ chuyển đổi tín hiệu 08 cổng RS485/422 sang Ethernet

Giá: Liên hệ
NPort 5630-8 Bộ chuyển đổi tín hiệu 08 cổng RS485/422 sang Ethernet dạng rackmoun...

EDS-210A: Switch công nghiệp 10 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-210A Switch công nghiệp 10 cổng Ethernet hỗ trợ 2 cổng tốc độ 10/100/1...

EDS-G205: Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet tốc độ Gigabit

Giá: Liên hệ
EDS-G205 Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet hỗ trợ  tốc độ 10/100/1000B...

EDS-G205A: Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet tốc độ Gigabit

Giá: Liên hệ
EDS-G205A Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet hỗ trợ 4 cổng tốc độ 10/100/1...

EDS-P206A: Switch công nghiệp 6 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-P206A  Switch công nghiệp  6 cổng Ethernet  hỗ trợ tiêu chuẩn IE...

EDS-305: Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-305 Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet hỗ trợ 5 cổng tốc độ 10/100BaseT(X) ...

EDS-309: Switch công nghiệp 9 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-309 Switch công nghiệp 9 cổng Ethernet hỗ trợ tốc độ 10/100BaseT(X)(RJ45)&nbs...

EDS-G308: Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet tốc độ Gigabit

Giá: Liên hệ
EDS-G308  Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ cổng tốc độ 10/100/100...

EDS-P308: Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
EDS-P308  Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ 4 cổng tốc độ 10/100Ba...

TN-5305: Switch công nghiệp 5 cổng IP67

Giá: Liên hệ
TN-5305 Switch công nghiệp 5 cổng IP67 hỗ trợ tiêu chuẩn EN 50155 v&agrav...

TN-5308: Switch công nghiệp 8 cổng IP67

Giá: Liên hệ
TN-5308  Switch công nghiệp 8 cổng IP67 của hãng Moxa-Taiwan được B...

EDS-405A: 5-Port entry-level managed Ethernet Switches

Giá: Liên hệ
EDS-405A Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet hỗ trợ 5 cổng tốc độ 10/100BaseT(X)...

EDS-408A : Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ 8 cổng tốc độ 10/100BaseT(X) (RJ45 connector)

Giá: Liên hệ
EDS-408A Switch công nghiệp 8 cổng Ethernet hỗ trợ 8 cổng tốc độ 10/100BaseT(X)...

EDS-505A: Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet hỗ trợ tốc độ 10/100BaseT(X)

Giá: Liên hệ
EDS-505A Switch công nghiệp 5 cổng Ethernet hỗ trợ tốc độ 10/100BaseT(X) (RJ45 co...
Kết quả 301 - 320 of 2882