bkaii.com.vn
BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!
AWK-1165C-UN: Industrial 802.11ax wireless client with 5 10/100/1000BaseT(X) ports, IP30, UN band, -25 to 60°C operating temperature của hãng MOXA-Taiwan hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. AWK-1165C-UN được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng,... Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh,…
Tính năng của sản phẩm:
Thông số kỹ thuật của sản phẩm:
WLAN Interface
2.4 GHz: 802.11ax with 1024 QAM support, 20/40 MHz
5 GHz: 802.11ax with 1024 QAM support, 20/40/80 MHz
2.412 to 2.472 GHz (13 channels)
5.180 to 5.240 GHz (4 channels)
5.745 to 5.825 GHz (5 channels)
Available channels change depending on the selected country or region code.
5.500 to 5.700 GHz (11 channels)
5.260 to 5.320 GHz (4 channels)
WEP encryption (64-bit and 128-bit)
WPA/WPA2/WPA3-Enterprise (IEEE 802.1X/RADIUS, TKIP, AES)
WPA/WPA2/WPA3-Personal
2.4 GHz:Up to 573.5 Mbps
5 GHz: Up to 1,201 Mbps
21±1.5 dBm @ 6 Mbps
21±1.5 dBm @ 54 Mbps
21±1.5 dBm @ MCS0 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS7 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS7 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS8 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS9 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 80 MHz
21±1.5 dBm @ MCS9 80 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 20 MHz
20±1.5 dBm @ MCS11 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 40 MHz
20±1,5 dBm @ MCS11 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 80 MHz
20±1.5 dBm @ MCS11 80 MHz
21±1.5 dBm @ 1 Mbps
21±1.5 dBm @ 11 Mbps
21±1.5 dBm @ 6 Mbps
21±1.5 dBm @ 54 Mbps
21±1.5 dBm @ MCS0 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS7 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS7 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS8 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS7 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS11 20 MHz
21±1.5 dBm @ MCS0 40 MHz
21±1.5 dBm @ MCS11 40 MHz
Typ. -88 @ 6 Mbps
Typ. -72 @ 54 Mbps
Typ. -88 dBm @ MCS0 20 MHz
Typ. -68 dBm @ MCS7 20 MHz
Typ. -84 dBm @ MCS0 40 MHz
Typ. -66 dBm @ MCS7 40 MHz
Typ. -88 dBm @ MCS0 20 MHz
Typ. -65 dBm @ MCS8 20 MHz
Typ. -85 dBm @ MCS0 40 MHz
Typ. -60 dBm @ MCS9 40 MHz
Typ. -81 dBm @ MCS0 80 MHz
Typ. -55 dBm @ MCS9 80 MHz
Typ. -88 dBm @ MCS0 20 MHz
Typ. -59 dBm @ MCS11 20 MHz
Typ. -85 dBm @ MCS0 40 MHz
Typ. -56 dBm @ MCS11 40 MHz
Typ. -81 dBm @ MCS0 80 MHz
Typ. -52 dBm @ MCS11 80 MHz
Typ. -96 dBm @ 1 Mbps
Typ. -88 dBm @ 11 Mbps
Typ. -90 dBm @ 6 Mbps
Typ. -74 dBm @ 54 Mbps
Typ. -90 dBm @ MCS0 20 MHz
Typ. -70 dBm @ MCS7 20 MHz
Typ. -87 dBm @ MCS0 40 MHz
Typ. -69 dBm @ MCS7 40 MHz
Typ. -90 dBm @ MCS0 20 MHz
Typ. -66 dBm @ MCS6 20 MHz
Typ. -87 dBm @ MCS0 40 MHz
Typ. -63 dBm @ MCS9 40 MHz
Typ. -90 dBm @ MCS0 20 MHz
Typ. -59 dBm @ MCS11 20 MHz
Typ. -87 dBm @ MCS0 40 MHz
Typ. -56 dBm @ MCS11 40 MHz
Client
Client-Router
Slave
Sniffer
External, 2/2 dBi
Omni-directional
Ethernet Interface
IEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3u for 100BaseT(X)
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3az for Energy-Efficient Ethernet
IEEE 802.1Q for VLAN Tagging
IEEE 802.1X for authentication
Ethernet Software Features
DHCP Server
DHCP Client
DNS
HTTP
IPv4
LLDP
SMTP
SNMPv1/v2c/v3
Syslog
TCP/IP
Telnet
UDP
VLAN
MXconfig
Port forwarding
Static Route
NAT
HTTPS/SSL
RADIUS
SSH
Certificate Management
Firewall
ICMP
MAC address
IP protocol
Port-based
Wi-Fi ACL
Serial Interface
USB Interface
LED Interface
Input/Output Interface
Physical Characteristics
Power Parameters
Environmental Limits
Standards and Certifications
EN 61000-6-2/-6-4
EN 55032/35
CISPR 32, FCC Part 15B Class A
IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 10 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 1 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-6 CS: 10 V/m
IEC 61000-4-8 PFMF: 30 A/m
IEC 62368-1
UL 62368-1
MTBF
Mã đặt hàng:
| AWK-1165C-UN-T |
| AWK-1165C-US |
| AWK-1165C-US-T |
| AWK-1165C-UN |
"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"