TN-4520B-12P-4G-4GP-CT-T: EN 50155 20-port L2 switch including 12 FE PoE ports, 4 Gigabit ports, 4 Gigabit PoE ports, 150 W PoE power budget, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C operating temperature, IP42, conformal coating

Giá: Liên hệ

TN-4520B-12P-4G-4GP-CT-T: EN 50155 20-port L2 switch including 12 FE PoE ports, 4 Gigabit ports, 4 Gigabit PoE ports, 150 W PoE power budget, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C operating temperature, IP42, conformal coating của hãng Moxa - Taiwan hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. TN-4520B-12P-4G-4GP-CT-T được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh,…

Tính năng của sản phẩm:

  • Developed according to the IEC 62443-4-1 and compliant with the IEC 62443-4-2 industrial cybersecurity standards
  •  Up to 28 Ethernet ports with M12 push-pull connectors
  •  Up to 8 Gigabit ports with optional dual relay bypass functionality
  •  Up to 24 PoE ports with a 150 W total PoE power budget
  •  Isolated power with 24 to 110 VDC power supply range
  •  -40 to 70°C system operating temperature range
  •  Complies with all EN 50155 mandatory test items 
  •  Powered by MX-NOS Rail Version, a comprehensive management firmware tailored to the unique demands of onboard railway networks

­Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Ethernet Interface

10/100BaseT(X) Ports (M12 D-coded 4-pin female connector)

TN-4508B-CT-T :8
TN-4512B-CT-T :12
TN-4516B-CT-T :16
TN-4516B-8G-CT-T :8

PoE Ports (10/100BaseT(X), M12 D-coded 4-pin female connector)

TN-4512B PoE models: 8
TN-4516B PoE models: 8
TN-4520B models: 12
TN-4528B models: 20

10/100/1000BaseT(X) Ports (M12 X-coded 8-pin female connector)

TN-4512B-8P-4G-CT-T: 4
TN-4516B-8G-CT-T: 8
TN-4516B-8P-4G-4GP-CT-T: 4
TN-4520B-12P-4G-4GP-CT-T: 4
TN-4528B-20P-4G-4GP-CT-T: 4

PoE Ports (100/1000BaseT(X), M12 X-coded 8-pin female connector)

TN-4516B PoE models: 4
TN-4520B PoE models: 4
TN-4528B PoE models: 4

10/100/1000BaseT(X) Ports (M12 X-coded 8-pin female connector with bypass relay)


-4GBP models: 4

Standards


IEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3u for 100BaseT(X)
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3af/at for PoE/PoE+ output
IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1p for Class of Service
IEEE 802.1Q for VLAN Tagging
IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1X for authentication
IEEE 802.3x for flow control

 Ethernet Software Features

Configuration Options

Command Line Interface (CLI) through Serial/Telnet/SSH
Web Console (HTTP/HTTPS)
Windows Utility

Management

IPv4/IPv6
Flow control
Back Pressure Flow Control
DHCP Server
DHCP Client
DHCP Relay Agent (Option 82)
QoS/CoS/ToS
ARP
RARP
LLDP
Port Mirror
Linkup Delay
SMTP
SNMP Trap
SNMP Inform
SNMPv1/v2c/v3
RMON
TFTP
SFTP
HTTP
HTTPS
Telnet
Syslog
Private MIB
Loop Protection

Filter

GMRP
GVRP
GARP
802.1Q VLAN
IGMP Snooping v1/v2/v3
IGMP Querier
Static Multicast

Redundancy Protocols

STP
RSTP
MSTP
Turbo Ring v2
Link Aggregation
Ring Coupling
Static Port Trunk
LACP
MRP

Security

Rate Limit
Trust access control
Port Lock
Sticky MAC
HTTPS/SSL
SSH
RADIUS
TACACS+
Access control list
Login and password policy
DHCP Snooping

Time Management

SNTP Server/Client
NTP Server/Client

MIB

P-BRIDGE MIB
Q-BRIDGE MIB
Ethernet-like MIB
IEEE8021-SPANNING-TREE-MIB
IEEE8021-PAE-MIB
IEEE8023-LAG-MIB
LLDP-EXT-DOT1-MIB
LLDP-EXT-DOT3-MIB
SNMPv2-MIB
RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9

Switch Properties

Priority Queues

8

Max. No. of VLANs

256

MAC Table Size

16K

VLAN ID Range

VID 1 to 4094

IGMP Groups

1024

LED Interface

LED Indicators

PWR1, PWR2, FAULT, STATE, MSTR/HEAD, CPLR/TAIL, Ethernet ports, PoE ports

Serial Interface

Console Port

M12 B-coded 5-pin female connector (RS-232)

USB Interface

M12 Connector

M12 A-coded 5-pin female (for ABC-02 USB storage)

Power Parameters

Input Current

TN-4508B models: 0.46 A @ 24 V
TN-4512B non-PoE models: 0.56 A @ 24 V
TN-4512B PoE models: 4.9 A @ 24 V
TN-4516B non-PoE models: 0.83 A @ 24 V
TN-4516/20/28B PoE models: 9.3 A @ 24 V

Input Voltage

24/36/48/72/96/110 VDC
Redundant dual inputs
No. of power inputs: 2

Power Connector

M12 K-coded 5-pin male connector

Operating Voltage

16.8 to 137.5 VDC

Overload Current Protection

Supported

Reverse Polarity Protection

Supported

Total PoE Power Budget

TN-4512B PoE models: 80 W
TN-4516B PoE models: 150 W
TN-4516B/20B/28B PoE models: 150 W
TN-4520B PoE models: 150 W
TN-4528B PoE models: 150 W

Physical Characteristics

IP Rating

IP42

Dimensions

TN-4508B models: 180 x 115 x 83.5 mm (7.09 x 4.53 x 3.29 in)
TN-4512B non-PoE models: 200 x 115 x 83.5 mm (7.87 x 4.53 x 3.29 in)
TN-4512B PoE models: 200 x 115 x 102 mm (7.87 x 4.53 x 4.02 in)
TN-4516B non-PoE models: 230 x 115 x 98 mm (9.06 x 4.53 x 3.86 in)
TN-4516B PoE models: 230 x 115 x 133 mm (9.06 x 4.53 x 5.24 in)
TN-4520B models: 280 x 115 x 133 mm (11.02 x 4.53 x 5.24 in)
TN-4528B models: 348 x 115 x 133 mm (13.70 x 4.53 x 5.24 in)

Weight

TN-4508B models: 1,002 g (2.21 lb)
TN-4512B non-PoE models: 1,123 g (2.48 lb)
TN-4512B PoE models: 1,459 g (3.22 lb)
TN-4516B non-PoE models: 1,500 g (3.31 lb)
TN-4516B PoE models: 2,310 g (5.10 lb)
TN-4520B models: 2,419 g (5.33 lb)
TN-4528B models: 2,802 g (6.18 lb)

Installation

Wall mounting

Housing

Metal

Protection

PCB conformal coating

Environmental Limits

Operating Temperature

-40 to 70°C (-40 to 158°F)

Storage Temperature (package included)

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Ambient Relative Humidity

5 to 95% (non-condensing)

Altitude

3000 m

Standards and Certifications

Safety

UL 62368-1
IEC 62368-1
EN 62368-1

BSMI

EMC

EN 55032/35

EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 20 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-6 CS: 10 V
IEC 61000-4-8 PFMF

Vibration

IEC 60068-2-64, IEC 61373, EN 50155

Shock

IEC 60068-2-27, IEC 61373, EN 50155

Railway

IEC 60068-2-1, EN 50155
IEC 60068-2-2, EN 50155
IEC 60068-2-30, EN 50155
IEC 60068-2-78
EN 50121-4
EN 50155
IEC 60571

Radio Frequency

FCC

Railway Fire Protection

EN 45545-2

Salt Spray Test

EN 50155

Package Vibration Test

ISTA 1A

Package Drop Test

ISTA 1A

Declaration

Green Product

RoHS, CRoHS, WEEE

MTBF

Time

TN-4508B-CT-T: 1,964,461 hrs
TN-4512B-CT-T: 1,447,268 hrs
TN-4512B-8P-4G-CT-T: 1,033,581 hrs
TN-4516B-CT-T: 1,346,637 hrs
TN-4516B-8G-CT-T: 1,148,405 hrs
TN-4516B-8P-4G-4GP-CT-T: 881,578 hrs
TN-4516B-8P-4GP-4GBP-CT-T: 707,988 hrs
TN-4520B-12P-4G-4GP-CT-T: 851,025 hrs
TN-4520B-12P-4GP-4GBP-CT-T: 688,231 hrs
TN-4528B-20P-4G-4GP-CT-T: 693,572 hrs
TN-4528B-20P-4GP-4GBP-CT-T: 581,667 hrs

Standards

Telcordia SR332 Issue 4

Mã đặt hàng:

TN-4508B-CT-T
TN-4512B-8P-4G-CT-T
TN-4516B-8G-CT-T
TN-4516B-8P-4G-4GP-CT-T
TN-4516B-CT-T
TN-4520B-12P-4G-4GP-CT-T
TN-4528B-20P-4G-4GP-CT-T

Các bài viết liên quan: 

 "BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRA

NPort IAW5250A-12I/O: Bộ chuyển đổi không dây 2 cổng RS-232/422/485 IEEE 802.11a/b/g/n với 8DI và 4 DO

Giá: Liên hệ
NPort IAW5250A-12I/O Bộ chuyển đổi tín hiệu 2 cổng RS232/485/422 và 1 ...

NPort S8000 Series: Bộ chuyển đổi RS232/422/485 sang Ethernet kết hợp switch công nghiệp.

Giá: Liên hệ
NPort S8000 Bộ chuyển đổi kết hợp 2 tính năng Switch công nghiệ...

NPort S9450I : Bộ chuyển đổi 4 cổng RS-232/422/485 sang Ethernet

Giá: Liên hệ
NPort S9450I  Bộ chuyển đổi tín hiệu với 4 cổng RS-232/422/485 sang Etherne...

NPort 5150AI-M12: Bộ chuyển đổi 1 cổng RS-232/422/485 sang Ethernet ứng dụng trong ngành đường sắt

Giá: Liên hệ
NPort 5150AI-M12 Bộ chuyển đổi tín hiệu  1 cổng RS232/422/485 (3 in 1)&n...

NPort 5250AI-M12: Bộ chuyển đổi 2 cổng RS-232/422/485 sang Ethernet ứng dụng trong ngành đường sắt

Giá: Liên hệ
NPort 5250AI-M12 Bộ chuyển đổi tín hiệu 2 cổng RS232/422/485 ( 3 in 1) ...

NPort 5450AI-M12: Bộ chuyển đổi 4 cổng RS-232/422/485 sang Ethernet ứng dụng trong ngành đường sắt

Giá: Liên hệ
NPort 5450AI-M12 Bộ chuyển đổi tín hiệu 4 cổng RS232/422/485 (3 in 1) đ...

NPort IA5150A: Bộ chuyển đổi 1 cổng RS232/422/485 sang Ethernet

Giá: Liên hệ
NPort IA5150A Bộ chuyển đổi 1 cổng RS-232/422/485 với bảo vệ chống sét lan t...

NPort IA5450A: Bộ chuyển đổi 4 cổng RS232/422/485 sang Ethernet

Giá: Liên hệ
NPort IA5450A Bộ chuyển đổi tín hiệu 4 cổng RS232/485/422 sang Ethernet 2 c...

CN2510-8: Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 1 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 110VAC hoặc 240VAC

Giá: Liên hệ
CN2510-8 Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 1 cổng 10/100M Ethernet, chế đ...

CN2510-16: Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 1 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 110VAC hoặc 240VAC

Giá: Liên hệ
CN2510-16  Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 1 cổng 10/100M Ethernet, chế ...

CN2610-8: Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 100VAC ~ 240VAC

Giá: Liên hệ
CN2610-8 Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, ...

CN2650-8: Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 100VAC ~ 240VAC

Giá: Liên hệ
CN2650-8 Bộ chuyển đổi 8 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15...

CN2650-16: Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, 15kV ESD, nguồn cấp 100VAC ~ 240VAC

Giá: Liên hệ
CN2650-16 Bộ chuyển đổi 16 cổng RJ-45 8pin/RS-232/422/485, 2 cổng 10/100M Ethernet, ...

NPort 6450-T: Bộ chuyển đổi 4 cổng RS-232/422/485 sang Ethernet.

Giá: Liên hệ
NPort 6450-T 4-port secure device server, RS-232/422/485 to Ethernet, -40 to 75°C operating...

NPort 6610 Series: Bộ chuyển đổi 8/16/32 cổng RS232 sang Ethernet.

Giá: Liên hệ
NPort 6610 Series Bộ chuyển đổi 8/16/32 cổng RS232 đầu nối 8-pin RJ45 s...

NPort 6650 series: Bộ chuyển đổi 8/16/32 cổng RS232/422/485 sang Ethernet.

Giá: Liên hệ
NPort 6650 Series Bộ chuyển đổi 8/16/32 cổng RS232/422/485 sang Ethernet của&nb...

MGate 5102-PBM-PN: Bộ chuyển đổi Gateways 1 cổng PROFIBUS sang PROFINET

Giá: Liên hệ
MGate 5102-PBM-PN Bộ chuyển đổi  Gateway giúp chuyển đổi tín hi...

MGate 5103: Bộ chuyển đổi 1 cổng Modbus RTU/ASCII/TCP/EtherNet/IP sang PROFINET Gateway.

Giá: Liên hệ
MGate 5103 Bộ chuyển đổi 1 cổng Modbus RTU/ASCII/TCP/EtherNet/IP sang PROFINET Gateway...

MGate 5111: Bộ chuyển đổi 1 cổng Modbus/PROFINET/EtherNet/IP sang PROFIBUS

Giá: Liên hệ
MGate 5111 Bộ chuyển đổi Modbus Gateway một cổng Ethernet công nghiệp cho c&...

MGate 5118: Bộ chuyển đổi Modbus Gateway 1 cổng CAN-J1939 sang Modbus/PROFINET/EtherNet/IP.

Giá: Liên hệ
MGate 5118  Bộ chuyển đổi Modbus Gateway một cổng Ethernet công nghiệp ...
Kết quả 201 - 220 of 2092