MRX-Q4064-L3-16XGS: Layer 3 modular managed 2.5 Gigabit Ethernet switch with 16 10GbE SFP+ ports, 3 slots for 16-port Gigabit or 2.5 Gigabit Ethernet modules, 2 isolated power supplies (90 to 264 VAC), -10 to 60°C operating temperature

moxa-mrx-q4064-series-image-1-1
Giá: Liên hệ

MRX-Q4064-L3-16XGS: Layer 3 modular managed 2.5 Gigabit Ethernet switch with 16 10GbE SFP+ ports, 3 slots for 16-port Gigabit or 2.5 Gigabit Ethernet modules, 2 isolated power supplies (90 to 264 VAC), -10 to 60°C operating temperature của hãng Moxa-Taiwan hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. MRX-Q4064-L3-16XGS được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng,...Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh,…

Tính năng của sản phẩm: 

  • 16 10GbE Ethernet ports
  •  Up to 48 1GbE or 2.5GbE ports or SFP slots
  •  HAST (High-availability Static Trunk) technology supports backbone reliability
  •  Onboard LCM display for at-a-glance status updates supports easy on-site maintenance and operation
  •  Dual power modules and 6+2 fan redundancy design for non-stop network operations
  •  Real-time system temperature monitoring to protect network and devices

Thông số kỹ thuật sản phẩm:

Ethernet Interface

1000/2500/10000BaseSFP Ports

16

Out-of-band Management (OOBM)

1 x 8-pin RJ45 1GbE Ethernet port (MGMT)

Module

There are 3 module slots on the switch. Users can select different types of modules to insert into the switch. The modules that can be selected include 16-port modules with 1000BaseT(X), 1000/2500BaseT(X), 1000BaseSFP, or 1000/2500BaseSFP interfaces.

Refer to Expansion Modules in the Accessories section for a full list of supported interface modulesRefer to Expansion Modules in the Accessories section for a full list of supported interface modules.

Standards

IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1p for Class of Service
IEEE 802.1Q for VLAN Tagging
IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1X for Authentication
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP
IEEE 802.3x for Flow Control
IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX
IEEE 802.3bz for 2.5GBaseX
IEEE 802.3ae for 10 Gigabit Ethernet
IEEE 802.3az for Energy-Efficient Ethernet
ITU-T G.8032 Ethernet Ring Protection Switching

Ethernet Software Features

Management

IPv4
Flow control
Back Pressure Flow Control
DHCP Client
ARP
RARP
LLDP
Linkup Delay
SMTP
SNMP Trap
SNMP Inform
SNMPv1/v2c/v3
RMON
TFTP
SFTP
HTTP
HTTPS
Telnet
Syslog
Private MIB
Port Mirroring (SPAN, RSPAN)

Filter

GMRP
GVRP
GARP
802.1Q VLAN
IGMP Snooping v1/v2/v3
IGMP Querier

Redundancy Protocols

STP
RSTP
Turbo Ring v2
Turbo Chain
Ring Coupling
Dual-Homing
Link Aggregation
Network Loop Protection
MSTP

Routing Redundancy

VRRP

Time Management

SNTP
IEEE 1588v2 PTP (hardware-based)
NTP Server/Client
NTP Authentication

MIB

P-BRIDGE MIB
Q-BRIDGE MIB
IEEE8021-SPANNING-TREE-MIB
IEEE8021-PAE-MIB
IEEE8023-LAG-MIB
LLDP-EXT-DOT1-MIB
LLDP-EXT-DOT3-MIB
SNMPv2-MIB
RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9

Unicast Routing

OSPF
Static Route

Protocols

TCP/IP
UDP
ICMP
ARP
RARP
TFTP
DNS
NTP Client
DHCP Client
802.1X
QoS
HTTPS
HTTP
Telnet
SMTP
SNMPv1/v2c/v3
IPv4
RMON
Syslog

Security

Broadcast storm protection
Rate Limit
Access control list
Static port lock
Sticky MAC
HTTPS/SSL
SSH
RADIUS
TACACS+
Login and password policy
Secure Boot

Switch Properties

IGMP Groups

1500

Jumbo Frame Size

9.6 KB

Priority Queues

8

MAC Table Size

32K

Max. No. of VLANs

512

Packet Buffer Size

6 MB

VLAN ID Range

VID 1 to 4094

Serial Interface

Console Port

RS-232 (RJ45)

USB  Interface

USB Connector

USB Type A

MicroSD Interface

Storage Port

microSD card

LED  Interface

LED Indicators

PWR, EPS, STATE, SYNC, FAULT, MSTR/HEAD, CPLR/TAIL

Input/Output Interface

Alarm Contact Channels

1 relay output with current carrying capacity of 2 A @ 30 VDC

Power Parameters

Input Voltage

100-240 VAC, 50-60 Hz or 230-240 VDC (for each power supply)

Operating Voltage


90-264 VAC, 47-63 Hz or 180-300 VDC (for each power supply)

Input Current

Max. 2.703 A @ 110 VAC
Max. 1.339 A @ 220 VAC
Max. 1.615 A @ 180 VDC
Max. 0.948 A @ 300 VDC

Power Consumption (Max.)

Max. 297 W @ 110 VAC
Max. 287.3 W @ 220 VAC
Max. 290.3 W @ 180 VDC
Max. 284.3 W @ 300 VDC

Note: These are the maximum power consumption ratings for the device with the maximum number of modules installed

Overload Current Protection

Supported

Reverse Polarity Protection

Supported

Power Module

2 x slots (2 x PWR-300-HVA-IF power modules included)

Physical Characteristics

IP Rating

IP30

Dimensions

440 x 88 x 420 mm (17.32 x 3.46 x 16.54 in)

Weight

12 kg (26 lb)

Installation

Rack mounting

Fan Module

8 x slots (8 x XM-4000-FAN-R preinstalled)

Interactive Interface

Onboard LCM display
Push buttons for configuration

Environmental Limits

Operating Temperature

-10 to 60°C (-14 to 140°F)

Storage Temperature (package included)

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Ambient Relative Humidity

5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

Safety

UL 62368-1
UL 61010-2-201
IEC 62368-1

EMI

CISPR 32, FCC Part 15B Class A

EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 20 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-6 CS: 10 V
IEC 61000-4-8 PFMF
IEC 61000-4-11 Voltage Dips & Interruptions

EMC

EN 55032/35
EN 61000-6-2/-6-4

Railway

EN 50121-4

Traffic Control

 NEMA TS2

Shock

IEC 60068-2-27

Freefall

IEC 60068-2-31

Vibration

IEC 60068-2-6

Package Drop Test

ISTA 1A

Package Vibration Test

ISTA 1A

MTBF

Time

1,337,959 hrs

Standards

Telcordia (Bellcore), GB

Xem thêm:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

M-8003-PK: Module Marker đánh số từ 0 đến 9.

Giá: Liên hệ
M-8003-PK  Module Marker đánh số từ 0 đến 9 của hãng Moxa-Tai...

M-8004-PK: Module đánh dấu trống 100 PCS.

Giá: Liên hệ
M-8004-PK Module đánh dấu trống 100 PCS của hãng Moxa-Taiwan được BKAI...

TB 1600: Module đầu cuối vít lắp DIN-Rail đầu nối 20-Pin

Giá: Liên hệ
TB 1600 Module đầu cuối vít lắp DIN-Rail đầu nối 20-Pin của hã...

NPort IAW5000A-I/O: Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/422/485 sang Wifi, hỗ trợ 6 đến 12 tín hiệu số.

Giá: Liên hệ
NPort IAW5000A-I/O là dòng thiết bị chuyển đổi tín hiệu hỗ trợ t...

NPort Z2150: Bộ chuyển đổi tín hiệu 1 cổng RS232/422/485 sang Zigbee

Giá: Liên hệ
NPort Z2150  Bộ chuyển đổi tín hiệu 1 cổng RS232/422/485 sang Zigbee&nbs...

NPort 5650: Bộ chuyển đổi tín hiệu hỗ trợ 8 và 16 công RS232/485/422 sang Ethernet dạng Rackmount.

Giá: Liên hệ
NPort 5650 Series là dòng sản phẩm hỗ trợ chuyển đổi 8 và 16 cổn...

IES716-2GS: Switch công nghiệp 4 cổng Ethernet 2 cổng quang SFP

Giá: Liên hệ
IES716-2GS là một switch công nghiệp, quản lý và dự phòng ...

AWK-1131A: Entry-level industrial IEEE 802.11a/b/g/n wireless AP/client

Giá: Liên hệ
AWK-1131A Entry-level industrial IEEE 802.11a/b/g/n wireless AP/client của hãng Moxa - ...

CP-138U: Card chuyển đổi PCI sang 8 cổng RS422/485

Giá: Liên hệ
CP-138U Card chuyển đổi PCI sang 8 cổng RS422/485 của hãng Moxa-Taiwan hi�...

PT-510: Switch công nghiệp có quản lý, hỗ trợ 10 port IEC 61850-3, layer 2

Giá: Liên hệ
PT-510 là switch công nghiệp có quản lý, hỗ trợ 10 port  IEC 61850-3, layer 2 ...

EDS-516A: Switch công nghiệp quản lý 16 cổng Ethernet tốc độ 10/100 BaseT(X)

Giá: Liên hệ
EDS-516A Switch công nghiệp quản lý 16 cổng Ethernet tốc độ 10/100 BaseT(X) c...

Nport IA5250: Bộ chuyển đổi tín hiệu 02 cổng RS-232/485/422 sang 02 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
Nport IA5250  2-port RS-232/422/485 device server with 2 10/100BaseT(X) ports (RJ45 connec...

EDS-2005-ELP: Unmanaged Fast Ethernet switch with 5 10/100BaseT(X) ports, 12/24/48 power input, plastic housing, -10 to 60°C

Giá: Liên hệ
EDS-2005-ELP Unmanaged Fast Ethernet switch with 5 10/100BaseT(X) ports, 12/24/48 power input, plast...

Uport 2210: Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 2 cổng RS232.

Giá: Liên hệ
UPort 2210 2-port RS-232 USB-to-serial converter của hãng Moxa-Taiwan đư�...

EDS-516A-MM-SC: Managed Ethernet Switch with 14x 10/100BaseT(X) ports, 2x 100BaseFX multi-mode ports with SC connectors, 0 to 60°C

Giá: Liên hệ
EDS-516A-MM-SC Managed Ethernet Switch with 14x 10/100BaseT(X) ports, 2x 100BaseFX multi-mode ports ...

Uport 2410: Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232.

Giá: Liên hệ
Uport 2410  Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232 của hã...

EDS-516A-MM-SC-T: Managed Ethernet Switch with 14x 10/100BaseT(X) ports, 2x 100BaseFX multi-mode ports with SC connectors, -40 to 75°C

Giá: Liên hệ
EDS-516A-MM-SC-T Managed Ethernet Switch with 14x 10/100BaseT(X) ports, 2x 100BaseFX multi-mode...

Uport 1100: Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang RS232/422/485.

Giá: Liên hệ
Uport 1100 Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang RS232/422/485 của hãng Moxa...

EDS-516A-MM-ST-T: Managed Ethernet Switch with 14x 10/100BaseT(X) ports, 2x 100BaseFX multi-mode ports with ST connectors, -40 to 75°C

Giá: Liên hệ
EDS-516A-MM-ST-T Managed Ethernet Switch with 14x 10/100BaseT(X) ports, 2x 100BaseFX multi-mode...

Uport 1450I: Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232/422/485, cách ly 2kV.

Giá: Liên hệ
Uport 1450I  Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232/422/485 cách...
Kết quả 121 - 140 of 2107
We are offline - Send us an email
Sorry, we are not online at the moment. Leave a message and we will get back to you.
Please give us some info to serve you better.
×
File size larger than 50 Mb
×
File type not allowed
Send chat transcript to your email:
×
Transcript sent!
Are you sure you want to close this chat?
Thank you. We would appreciate it if you could rate this chat

No, thanks