IM-6700A-8TX Mô-đun Fast Ethernet với 8 cổng 10/100T(X)của hãng Moxa-Taiwan được BKAII đang phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam.IM-6700A-8TX được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh,…
Thông số kỹ thuật
Ethernet Interface
|
100BaseFX Ports (multi-mode SC connector)
|
IM-6700A-2MSC4TX: 2 IM-6700A-4MSC2TX: 4 IM-6700A-6MSC: 6
|
100BaseFX Ports (multi-mode ST connector)
|
IM-6700A-2MST4TX: 2 IM-6700A-4MST2TX: 4 IM-6700A-6MST: 6
|
100BaseFX Ports (single-mode SC connector)
|
IM-6700A-2SSC4TX: 2 IM-6700A-4SSC2TX: 4 IM-6700A-6SSC: 6
|
100BaseSFP Slots
|
IM-6700A-8SFP: 8
|
|
10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector)
|
IM-6700A-4MSC2TX/4MST2TX/4SSC2TX: 2 IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX: 4 IM-6700A-8TX: 8
Supported functions: Auto negotiation speed Full/Half duplex mode Auto MDI/MDI-X connection
|
|
PoE Ports (10/100BaseT(X), RJ45 connector)
|
IM-6700A-8PoE: Auto negotiation speed, Full/Half duplex mode
|
|
Standards
|
IM-6700A-8PoE: IEEE 802.3af/at for PoE/PoE+ output
|
Power Consumption
|
Power Consumption
|
IM-6700A-8TX/8PoE: 1.21 W (max.) IM-6700A-8SFP: 0.92 W (max.) IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX: 3.19 W (max.) IM-6700A-6MST/6SSC/6MSC: 7.57 W (max.) IM-6700A-4SSC2TX/4MSC2TX/4MST2TX: 5.28 W (max.)
|
Physical Characteristics
|
Weight
|
IM-6700A-8TX: 225 g (0.50 lb) IM-6700A-8SFP: 295 g (0.65 lb) IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX/4MSC2TX/4MST2TX/4SSC2TX: 270 g (0.60 lb) IM-6700A-6MSC/6SSC/6MSC: 390 g (0.86 lb) IM-6700A-8PoE: 260 g (0.58 lb)
|
MTBF
|
Time
|
IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX: 7,356,096 hrs IM-6700A-4MSC2TX/4MST2TX/4SSC2TX: 4,359,518 hrs IM-6700A-6MSC/6MST/6SSC: 3,153,055 hrs IM-6700A-8PoE: 3,525,730 hrs IM-6700A-8SFP: 5,779,779 hrs IM-6700A-8TX: 28,409,559 hrs
|
|
Standards
|
Telcordia (Bellcore), GB
|
"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"