AWK-3191 Series: Industrial 900 MHz wireless AP/bridge/client

5 5 1 Product
Giá: Liên hệ

AWK-3191 Series: Industrial 900 MHz wireless AP/bridge/client của hãng Moxa-Taiwan được BKAII đang phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. AWK-3191 Series được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng... Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh…

Tính năng của sản phẩm:

  • 900 MHz transmission for long distance wireless communication
  • AP/client and master/slave modes supported for point-to-point and point-to-multi-point connections
  • Maximum security with WEP/WPA/WPA2/802.11X and powerful filters
  • Integrated antenna and power isolation
  • -40 to 75°C operating temperature range (T models)

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Standards:

  • IEEE 802.11i for Wireless Security
  • IEEE 802.1Q for VLAN
  • IEEE 802.3af for Power-over-Ethernet*

Spread Spectrum and Modulation (typical):

  • OFDM with BPSK, QPSK, 16QAM, 64QAM
  • 64QAM @ 54/48 Mbps, 16QAM @ 36/24 Mbps, QPSK @ 18/12 Mbps, BPSK @ 9/6 Mbps

Operating Channels (central frequency):

US: 902 to 928 MHz (ISM band)

  • 915 MHz (BW = 20 MHz)
  • 908.5, 915, 921.5 MHz (BW = 10 MHz)
  • 905.25, 908.5, 911.75, 915, 918.25, 921.5, 924.75 MHz (BW = 5 MHz)

Security:

  • SSID broadcast enable/disable
  • Firewall for MAC/IP/protocol/port-based filtering
  • 64-bit and 128-bit WEP encryption, WPA/WPA2-Personal and Enterprise (IEEE 802.1X/RADIUS, TKIP, and AES)

Transmission Rates:

  • 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

Transmitter Power:

  • Typ. 24±1.5 dBm @ 6 to 24 Mbps
  • Typ. 23±1.5 dBm @ 36 Mbps
  • Typ. 22±1.5 dBm @ 48 Mbps
  • Typ. 21±1.5 dBm @ 54 Mbps

Receiver Sensitivity:

  • -90 dBm @ 6 Mbps
  • -88 dBm @ 9 Mbps
  • -87 dBm @ 12 Mbps
  • -85 dBm @ 18 Mbps
  • -81 dBm @ 24 Mbps
  • -77 dBm @ 36 Mbps
  • -73 dBm @ 48 Mbps
  • -71 dBm @ 54 Mbps

Channel Band Width:

  •  US: 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz

Protocol Support General Protocols:

  • Proxy ARP, DNS, HTTP, HTTPS, IP, ICMP, SNTP, TCP, UDP, RADIUS, SNMP, DHCP, VLAN, STP/RSTP

Interface

  • Default Antennas: N/A, antenna purchase seperately
  • Connector for External Antennas: RP-SMA (female), 500 V insulation
  • LAN Ports: 1, RJ45, 10/100BaseT(X) auto negotiation speed, F/H duplex mode, and auto MDI/MDI-X connection
  • Console Port: RS-232 (RJ45-type)
  • Reset: Present
  • LED Indicators: PWR1, PWR2, PoE (Hardware Rev. 3.0.0 supports PoE; hardware Rev. 2.0.0 does not support PoE.), FAULT, STATE, SIGNAL*, CLIENT MODE, BRIDGE MODE, WLAN, 10M, 100M *signal strength indicator
  • Alarm Contact (digital output): 1 relay output with current carrying capacity of 1 A @ 24 VDC
  • Digital Inputs: 2 electrically isolated inputs
    • +13 to +30 V for state “1”
    • +3 to -30 V for state “0”
    • Max. input current: 8 mA

Management

  • Device Management: Wireless Search Utility, SNMP
  • Physical Characteristics
  • Housing: Metal, IP30 protection
  • Weight: 930 g (2.05 lb)
  • Dimensions: 53 x 135 x 105 mm (2.08 x 5.31 x 4.13 in)
  • Installation: DIN-rail mounting (standard), wall mounting (optional)

Environmental Limits

  • Operating Temperature:
    • Standard Models: -25 to 60°C (-13 to 140°F)
    • Wide Temp. Models: -40 to 75°C (-40 to 167°F)
  • Storage Temperature: -40 to 85°C (-40 to 185°F)
  • Ambient Relative Humidity: 5% to 95% (non-condensing)

Power Requirements

  • Input Voltage: 12 to 48 VDC, redundant dual DC power inputs or 48 VDC Power-over-Ethernet* (IEEE 802.3af compliant) *Hardware Rev. 3.0.0 supports PoE; hardware Rev. 2.0.0 does not support PoE.
  • Input Current: 0.49 A @ 12 VDC; 0.12 A @ 48 VDC
  • Connector: 10-pin removable terminal block, 500 V insulation
  • Power Consumption: 5.76 W
  • Reverse Polarity Protection: Present

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

NPort 6400/6600: 4/8/16/32-port RS-232/422/485 secure terminal servers

Giá: Liên hệ
Nport-6400/6600 4/8/16/32-port RS-232/422/485 secure terminal servers của hãng Moxa - Taiwa...

CN2600: 8 and 16-port RS-232/422/485 terminal servers with dual-LAN redundancy

Giá: Liên hệ
CN2600 8 and 16-port RS-232/422/485 terminal servers with dual-LAN redundancy của hãng Moxa...

TCC-82: Port-Powered RS-232 4-Channel Isolator

Giá: Liên hệ
TCC-82  Port-Powered RS-232 4-Channel Isolator của hãng Moxa-Taiwan hiện đang ...

Transio A52/A53: Entry-level RS-232 to RS-422/485 Converters

Giá: Liên hệ
Transio A52/A53   Entry-level RS-232 to RS-422/485 Converters của hãng Moxa-...

TCF-90: Port-Powered RS-232 to Fiber Converters

Giá: Liên hệ
TCF-90  Port-Powered RS-232 to Fiber Converters của hãng Moxa-Taiwan hiện đang đư...

TCF-142-RM: RS-232/422/485 to Fiber Slide-in Modules for the NRack System

Giá: Liên hệ
TCF-142-RM  RS-232/422/485 to Fiber Slide-in Modules for the NRack System của hãn...

ICF-1150: Industrial RS-232/422/485 to Fiber Converters

Giá: Liên hệ
ICF-1150  Industrial RS-232/422/485 to Fiber Converters của hãng Moxa- Taiwan hiện đ...

MGate MB3660: 8/16-Port Redundant Modbus Gateways

Giá: Liên hệ
MGate MB3660  8/16-Port Redundant Modbus Gateways của hãng Moxa - Taiwan hiện đang đư...

MGate 5101-PBM-MN: 1-port PROFIBUS-to-Modbus TCP Gateways

Giá: Liên hệ
MGate 5101-PBM-MN  1-port PROFIBUS-to-Modbus TCP Gateways của hãng Moxa - Taiwan hiện đan...

MGate 5105-MB-EIP: 1-Port Modbus RTU/ASCII/TCP-to-EtherNet/IP Gateways

Giá: Liên hệ
MGate 5105-MB-EIP 1-Port Modbus RTU/ASCII/TCP-to-EtherNet/IP Gateways của hãng Moxa - Taiwan...

Mgate-5109: 1-Port Modbus RTU/ASCII/TCP-to-DNP3 Serial/TCP/UDP Gateways

Giá: Liên hệ
Mgate-5109 1-Port Modbus RTU/ASCII/TCP-to-DNP3 Serial/TCP/UDP Gateways của hãng Moxa - Taiw...

MGate W5108: 1-Port Modbus/DNP3 Gateway

Giá: Liên hệ
MGate W5108  1-Port Modbus/DNP3 Gateway With 802.11 a/b/g/n WLAN (supports US/EU/Japan/China ba...

MGate EIP3170: 1 cổng EtherNet/IP-to-DF1 Gateway, 0 đến 60°C

Giá: Liên hệ
MGate EIP3170 1 cổng EtherNet/IP-to-DF1 Gateway, 0 đến 60°C của  Moxa-Taiwan hiện ...

UPort 204/207 Series: 4 and 7-port entry-level USB hubs

Giá: Liên hệ
UPort 204/207 Series  4 and 7-Port Entry-level USB Hubs của hãng Moxa - Taiwan hiện ...

UPort 404/407 Series: 4 and 7-port industrial-grade USB hubs

Giá: Liên hệ
UPort 404/407 Series4 and 7-port industrial-grade USB hubs của hãng Moxa - Taiwan đư...

CP-102U/102UL Series: 2-port RS-232 Universal PCI serial boards

Giá: Liên hệ
CP-102U/102UL Series2-port RS-232 Universal PCI serial boards của hãng Moxa-Taiwan đ...

CP-104UL: 4-Port RS-232 Smart Universal PCI Serial Boards

Giá: Liên hệ
CP-104UL4-Port RS-232 Smart Universal PCI Serial Boards của hãng Moxa-Taiwan hiện đang ...

POS-104UL: 4-Port RS-232 Universal PCI Boards With Power Over Serial

Giá: Liên hệ
POS-104UL  4-Port RS-232 Universal PCI Boards With Power Over Serial của hãng Moxa-Tai...

CP-168U: 8-Port RS-232 Universal PCI Serial Board

Giá: Liên hệ
CP-168U 8-Port RS-232 Universal PCI Serial Board của hãng Moxa-Taiwan hiện đang đ...

CP-132UL: 2-Port RS-422/485 Universal PCI Serial Boards with optional 2 kV Isolation

Giá: Liên hệ
CP-132UL  2-Port RS-422/485 Universal PCI Serial Boards with optional 2 kV Isolation của h&at...
Kết quả 301 - 320 of 2104