WAC-2004A: Industrial wireless access controller with EU power cord, 0 to 50°C operating temperature của hãng Moxa được BKAII đang phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. WAC-2004A được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng...Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh…
Tính năng của sản phẩm:
- 2-in-1 AP controller and mobile IP home agent
- Millisecond-level controller-based Turbo Roaming
- IEEE 802.11i-compliant wireless security
- Layer-3 mobile IP technology
- Scalable tunneling capacity
Thông số kỹ thuật của sản phẩm:
Ethernet Interface
10/100/1000BaseT(X) Ports (RJ45 connector)
|
2
Port 1: Communications port for WAC/HA Port 2: Reserved
|
Standards
|
IEEE 802.11i for Wireless Security IEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X) IEEE 802.1X for authentication
|
Ethernet Software Features
Management
|
IPv4, SNMPv1/v2c/v3, Syslog, TCP/IP, Telnet, TFTP, Web Console, Wireless Search Utility
|
Security
|
HTTPS/SSL, RADIUS, SSH
|
Time Management
|
NTP Client, SNTP
|
Serial Interface
Console Port
|
RS-232 ports x 1 (DB9 male)
|
Flow Control
|
RTS/CTS, XON/XOFF
|
Parity
|
None, Even, Odd, Space, Mark
|
Serial Signals
RS-232
|
TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND
|
Wireless Access Control
Controller Failover Mode
|
1-on-1 hot backup
|
Handover Time
|
50 ms
|
Roaming Support
|
Turbo Roaming (L2/L3) with inter-controller capabilities
|
WLAN Products Supported
|
Layer 2 networks: Up to 190 clients roaming between 400 APs Layer 3 networks: Up to 100 clients roaming between 190 APs
|
Supported Devices
TAP Products
|
TAP-213/323 Series
|
AWK Products
|
AWK-3131A-RTG Series
|
Power Parameters
Input Current
|
1.2 A @ 100 VAC
|
Input Voltage
|
100 to 240 VAC
|
No. of Power Inputs
|
2
|
Operating Voltage
|
100 to 240 VAC
|
Physical Characteristics
Housing
|
Metal
|
Dimensions (without ears)
|
304 x 440 x 44 mm (11.97 x 17.32 x 1.73 in)
|
Weight
|
4,550 g (10.03 lb)
|
Installation
|
19-inch rack mounting
|
Environmental Limits
Operating Temperature
|
0 to 50°C (32 to 122°F)
|
Storage Temperature (package included)
|
-40 to 85°C (-40 to 185°F)
|
Ambient Relative Humidity
|
5 to 95% (non-condensing)
|
Standards and Certifications
Safety
|
IEC 60950-1, UL 62368-1, IEC 62368-1
|
EMC
|
EN 55032/35, EN 61000-6-2/-6-4
|
EMI
|
CISPR 32, FCC Part 15B Class A
|
EMS
|
IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1000 MHz: 20 V/m
IEC 61000-4-3 RS: 1400 MHz to 2000 MHz: 10 V/m
IEC 61000-4-3 RS: 2000 MHz to 2700 MHz: 5 V/m
IEC 61000-4-3 RS: 5100 MHz to 6000 MHz: 3 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 4 kV; Signal: 2 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 1 kV
IEC 61000-4-6 CS: 10 V
IEC 61000-4-8 PFMF: 100 A/m
|
Declaration
Green Product
|
RoHS, CRoHS, WEEE
|
MTBF
Time
|
447,959 hrs
|
Standards
|
Telcordia SR332
|
Các bài viết tham khảo:
"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"