OnCell G4302-LTE4-EU-T: Industrial LTE Cat. 4 cellular secure router, B1/B3/B7/B8/B20/B28, 2 10/100/1000BaseT(X) RJ45 ports, -30 to 70°C operating temperature

moxa-oncell-g4302-lte4-series-image-4-1
moxa-oncell-g4302-lte4-series-image-4-1moxa-oncell-g4302-lte4-series-image-1moxa-oncell-g4302-lte4-series-image-3-1moxa-oncell-g4302-lte4-series-image-5-1
Giá: Liên hệ

OnCell G4302-LTE4-EU-T: Industrial LTE Cat. 4 cellular secure router, B1/B3/B7/B8/B20/B28, 2 10/100/1000BaseT(X) RJ45 ports, -30 to 70°C operating temperature của hãng Moxa được BKAII đang phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. OnCell G4302-LTE4-EU-T được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng...Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh…

Tính năng của sản phẩm:

  • Integrated LTE Cat. 4 module with US/EU/APAC band support
  • Cellular link redundancy with dual-SIM GuaranLink support
  • Supports WAN redundancy between cellular and Ethernet
  • Support MRC Quick Link Ultra for centralized monitoring and remote access to the on-site devices
  • Visualize OT security with the MXsecurity management software
  • Power management support for wake-up time scheduling or digital input signals, suitable for vehicle ignition systems
  • Examine industrial protocol data with Deep Packet Inspection (DPI) technology
  • Developed according to IEC 62443-4-2 with Secure Boot
  • Rugged and compact design for harsh environments

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Cellular Interface

Cellular Standards

LTE CAT 4, HSPA, UMTS, EDGE, GPRS, GSM

LTE Data Rate

20 MHz bandwidth: 150 Mbps DL, 50 Mbps UL

Band Options (EU)

-EU(-T) models:

LTE B1 (2100 MHz) / B3 (1800 MHz) / B7 (2600 MHz) / B8 (900 MHz) / B20 (800 MHz) / B28 (700 MHz)

UMTS/HSPA B1 (2100 MHz) / B8 (900 MHz) GSM/GPRS/EDGE 900 MHz / 1800 MHz

Band Options (AU)

-AU(-T) models:

LTE B1 (2100 MHz) / B3 (1800 MHz) / B5 (850 MHz) / B7 (2600 MHz) / B8 (900 MHz) / B28 (700 MHz)

UMTS/HSPA B1 (2100 MHz) / B5 (850 MHz) / B8 (900 MHz) GSM/GPRS/EDGE 900 MHz / 1800 MHz

Band Options (US)

-US(-T) models:

LTE B2 (1900 MHz) / B4 (1700/2100 MHz (AWS)) / B5 (850 MHz) / B12 (700 MHz) / B13 (700 MHz) / B14 (700 MHz) / B66 (1700 MHz) / B25 (1900 MHz) /B26 (850 MHz) /B71 (600 MHz)

UMTS/HSPA B2 (1900 MHz) / B4 (1700 MHz (AWS)) / B5 (850 MHz)

Band Options (JP)

-JP(-T) models:

LTE B1 (2100 MHz) / B3 (1800 MHz) / B8 (900 MHz) / B11 (1500 MHz) / B18 (800 MHz) / B19 (800 MHz) / B21 (1500 MHz)

UMTS/HSPA B1 (2100 MHz) / B19 (800 MHz)

No. of SIMs

2 Push-eject tray type

SIM Format

Nano SIM

Cellular Antenna Connectors

2 SMA female

Ethernet Interface

10/100/1000BaseT(X) Ports (RJ45 connector)

2

GNSS Interface

GNSS Bands

GPS (1575.42 MHz)

GLONASS (1597.52 MHz)

Galileo (1575.42 MHz)

BeiDou (1561.098 MHz)

GNSS Antenna Connectors

1 SMA female

Input/Output Interface

Digital Output Channels

1

Relay output with current carrying capacity of 1 A @ 24 VDC

Digital Input Channels

1

Digital Inputs

-30 to +3 V for state 0

+13 to +30 V for state 1

Buttons

Reset button

USB Interface

No. of USB Ports

1

USB Connector

USB Type A

USB Standards

USB 2.01

Serial Interface

No. of Ports

1

Connector

DB9 male

Serial Standards

RS-232/422/485

Data Bits

5, 6, 7, 8

Stop Bits

1, 1.5, 2

Parity

None Even Odd

Baudrate

300 bps to 921.6 kbps

Console Port

RS-232 (TxD, RxD, GND), USB type-C (115200, n, 8, 1)2

Serial Signals

RS-232

TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND

RS-422

Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

RS-485-2w

Data+, Data-, GND

RS-485-4w

Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

Operation Modes

Standards

Real COM mode RFC2217 mode TCP Client mode TCP Server mode UDP mode

LED Interface

LED Indicators

PWR1, PWR2, STATE, USB, SIM1, SIM2, CELL, LTE, GNSS, SERIAL, VPN

Ethernet Software Features

Management

GuaranLink

Power Management

Back Pressure Flow Control LLDP

Syslog MXview One MXconfig MXsecurity

Moxa Remote Connect (MRC)

Broadcast Forwarding

IP directed broadcast, broadcast forwarding

Configuration Options

Serial Console2

Web Console (HTTP/HTTPS)

Command Line Interface (CLI) through Serial/Telnet/SSH

Network Protocols

DDNS

DHCP Server/Client SMTP

SNMPv1/v2c/v3 ARP

Telnet TCP/IP UDP

Remote SMS Control

Filter

802.1Q VLAN

Port-based VLAN

Unicast Routing

Static Route

Multicast Routing

Static Route

Routing Redundancy

VRRP

Time Management

NTP Server/Client SNTP

Security Functions

Hardware-based Security

Secure Boot

Password

User-level password protection

Authentication

Local database RADIUS

Access Control List

Firewall

Filter

DDoS

Ethernet protocols ICMP

IP address MAC address Ports

NAT

Features

1-to-1

N-to-1 PAT

NAT loopback Double NAT

IPsec VPN

Authentication

MD5 and SHA (SHA-256)

RSA (key size: 1024-bit, 2048-bit)

Pre-shared Key or X.509 v3 certificate

Encryption

DES 3DES AES-128 AES-192 AES-256

Concurrent VPN Tunnels

Max. 15 IPsec VPN tunnels

Protocols

IPsec

OpenVPN

OpenVPN

OpenVPN (client)

Encryption

AES-128/192/256 CBC AES-128/192/256 GCM CHACHA20-POLY1305

Power Parameters

Input Current

0.96 A @ 12 VDC (max.)

0.63 A @ 12 VDC (average)

0.33 A @ 24 VDC (average)

0.18 A @ 48 VDC (average)

Input Voltage

12 to 48 VDC

Power Consumption

170 mW (idle)

7.6 W (typ.)

11.52 W (max.)

Power Connector

Screw-locked terminal block

Reverse Polarity Protection

Supported

Physical Characteristics

Housing

Metal

Dimensions

125 x 46.2 x 100 mm (4.92 x 1.82 x 3.94 in)

Weight

610 g (1.34 lb)

Installation

DIN-rail mounting

Wall mounting (with optional kit)

IP Rating

IP403

Environmental Limits

Operating Temperature

Standard Models: -10 to 55°C (14 to 131°F) Wide Temp. Models: -30 to 70°C (-22 to 158°F)

Storage Temperature (package included)

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Ambient Relative Humidity

5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

EMC

EN 55032/35

EN 61000-6-2/-6-4

EMI

CISPR 22, FCC Part 15B Class A

EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV

IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 10 V/m

IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 2 kV

IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV, Signal: 2 kV

IEC 61000-4-6 CS: 10 kHz to 150 MHz; Signal: 80 V

IEC 61000-4-8: 30 A/m

Freefall

IEC 60068-2-32

Hazardous Locations

IECEx4 ATEX4

Class I Division 24

Railway

EN 50121-4

Traffic Control

NEMA TS2

Road Vehicles

E mark E1

Radio Frequency

FCC ID N7NWP76B PTCRB

EN 303 413

Radio

NCC: CCAH234G0310T1

TELEC: R 003-190014/T D190010003 RCM

KC: R-R-MXA-OnCell-G4302 IC: 2417C-WP76B

UKCA

Carrier Approvals

Verizon AT&T

Cellular Standards

EN 301 489-1/-19 (GPS)

EN 301 489-1/-52 (WCDMA/LTE) EN 301 511

EN 301908-1/-2/-13

Safety

UL 62368-1

EN 62368-1

Shock

IEC 60068-2-27

Vibration

IEC 60068-2-6

MTBF

Time

-AU(-T) models: 518,722 hrs

-EU(-T) models: 518,722 hrs

-JP(-T) models: 522,186 hrs

-US(-T) models: 521,746 hrs

Standards

Telcordia Standard SR-332

Mã đặt hàng

OnCell G4302-LTE4-EU
OnCell G4302-LTE4-EU-T
OnCell G4302-LTE4-US
OnCell G4302-LTE4-US-T
OnCell G4302-LTE4-AU-T
OnCell G4302-LTE4-JP
OnCell G4302-LTE4-JP-T
OnCell G4302-LTE4-AU

Các bài viết tham khảo:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

TAP-213: Rail onboard 802.11n IP68 wireless AP/client

Giá: Liên hệ
TAP-213 Rail onboard 802.11n IP68 wireless AP/client của hãng Moxa- Taiwan được BKA...

TAP-323: Bộ phát thanh AP không dây 802.11n IP68

Giá: Liên hệ
TAP-323 Bộ phát thanh AP không dây 802.11n IP68 của hãng Moxa - Taiwan đư...

WAC-1001: Industrial wireless access controller

Giá: Liên hệ
WAC-1001 Industrial wireless access controller của hãng Moxa - Taiwan được BKAII đ...

WAC-2004: Industrial wireless access controller

Giá: Liên hệ
WAC-2004 Industrial wireless access controller của hãng Moxa - Taiwan được B...

OnCell G3151: Cổng IP công nghiệp 1 cổng 4 băng tần GSM/GPRS, RS-232/422/485, DB9 male, nhiệt độ hoạt động -30 đến 55°C

Giá: Liên hệ
OnCell G3151 Cổng IP công nghiệp 1 cổng 4 băng tần GSM/GPRS, RS-232/422/485, DB9 male...

OnCell G3101-HSPA: Compact five-band GSM/GPRS/EDGE/UMTS/HSPA IP gateways

Giá: Liên hệ
OnCell G3101-HSPA Compact five-band GSM/GPRS/EDGE/UMTS/HSPA IP Gateways của hãng Moxa ...

OnCell G3100-HSPA: Advanced five-band GSM/GPRS/EDGE/UMTS/HSPA IP gateways

Giá: Liên hệ
OnCell G3100-HSPA Advanced five-band GSM/GPRS/EDGE/UMTS/HSPA IP gateways của hãng Moxa...

OnCell G3150A-LTE: Rugged LTE serial/Ethernet-to-cellular gateway

Giá: Liên hệ
OnCell G3150A-LTE Rugged LTE serial/Ethernet-to-cellular gateway của hãng Moxa - Taiwa...

OnCell G3470A-LTE: Industrial LTE cellular gateway

Giá: Liên hệ
OnCell G3470A-LTE Industrial LTE cellular gateway của hãng Moxa - Taiwan được...

OnCell 5104-HSPA: Industrial five-band GSM/GPRS/EDGE/UMTS/HSPA cellular routers

Giá: Liên hệ
OnCell-5104-HSPA Industrial five-band GSM/GPRS/EDGE/UMTS/HSPA Cellular  Routers của ...

OnCell G2111: Industrial Quad-Band GSM/GPRS Modem

Giá: Liên hệ
OnCell G2111  Industrial Quad-Band GSM/GPRS Modem của hãng Moxa-Taiwan&...

WDR-3124A: Industrial 802.11n/HSPA Wireless Router

Giá: Liên hệ
WDR-3124AIndustrial 802.11n/HSPA Wireless Router của hãng Moxa - Taiwan hiện đang đư...

IMC-21GA: Industrial Gigabit Ethernet-to-fiber media converters

Giá: Liên hệ
IMC-21GA  Industrial Gigabit Ethernet-to-fiber media converters của hãng Moxa - Taiwan ...

IMC-101: Industrial Ethernet-to-fiber media converters

Giá: Liên hệ
IMC-101Industrial Ethernet-to-fiber media converters của hãng Moxa - Taiwan hiện đang được...

IMC-101G: Industrial Gigabit Ethernet-to-fiber media converter

Giá: Liên hệ
IMC-101GIndustrial Gigabit Ethernet-to-fiber media converter của hãng Moxa - Taiwan được...

PTC-101: Bộ chuyển đổi phương tiện truyền thông Ethernet sang cáp Quang IEC 61850-3

Giá: Liên hệ
PTC-101 Bộ chuyển đổi phương tiện truyền thông Ethernet sang cáp Quang IEC...

IMC-P101: IEEE 802.3af PoE Ethernet-to-fiber media converters

Giá: Liên hệ
IMC-P101 IEEE 802.3af PoE Ethernet-to-fiber media converters của hãng Moxa - Taiwan hi...

PTC-101-M12: IEC 61850-3 and railway Ethernet-to-fiber media converters

Giá: Liên hệ
PTC-101-M12 IEC 61850-3 and railway Ethernet-to-fiber media converters của hãng Moxa - Taiw...

TRC-190: 19-inch rackmount chassis media converter

Giá: Liên hệ
TRC-190 19-inch rackmount chassis media converter của hãng Moxa - Taiwan được BKAI...

TRC-2190: 18-slot rackmount chassis managed media converter

Giá: Liên hệ
TRC-2190 18-slot rackmount chassis managed media converter của hãng Moxa - Taiwan hi...
Kết quả 261 - 280 of 2107