Uport 1450: Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232/422/485

4.25926 5 27 Product
Giá: Liên hệ

Uport 1450  Bộ chuyển đổi tín hiệu USB sang 4 cổng RS232/422/485 của hãng Moxa-Taiwan hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam.Uport 1450 được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh, …

Tính năng của sản phẩm :

  • Hi-Speed USB 2.0 for up to 480 Mbps USB transmission
  • 15N high retention USB Type B connector
  • 128-byte FIFO and on-chip H/W, S/W flow control
  • 2 kV electrical isolation (UPort 1450I only)
  • Hassle-free COM port retention
  • Supports fixed-base COM Utility for setting the initial extended COM port number
  • Drivers provided for Windows/WinCE/Linux
  • Choose bus power or external power (UPort 1410/1450 only)
  • Locking power jack 

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

USB Interface

  • Speed :   12 Mbps, 480 Mbps
  • USB Connector :   USB Type B
  • USB Standards :   USB 2.0

Serial Interface

  • No. of Ports :   4
  • Connector :  DB9 male
  • Baudrate :  50 bps to 921.6 kbps
  • Data Bits :  5, 6, 7, 8
  • Stop Bits :  1, 1.5, 2
  • Parity :   None, Even, Odd, Space, Mark
  • Flow Control :  None, RTS/CTS, XON/XOFF
  • Serial Standards :  RS-232

Serial Signals

  • RS-232 :  TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND
  • RS-422 :  Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND
  • RS-485-4w :  Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND
  • RS-485-2w :  Data+, Data-, GND

Power Parameters

  • Input Voltage :   12 to 48 VDC
  • Input Current :  260 mA @ 12 VDC

Physical Characteristics

  • Housing :   Metal
  • Dimensions :  204 x 30 x 125 mm (8.03 x 1.18 x 4.92 in)
  • Weight :  Packaged: 1345 g (2.97 lb)
    Product only: 720 g (1.59 lb)

Environmental Limits

  • Operating Temperature :   0 to 55°C (32 to 131°F)
  • Storage Temperature (package included) :  -20 to 75°C (-4 to 167°F)
  • Ambient Relative Humidity :   5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

  • EMC :   EN 55032/24
  • EMI :  CISPR 32, FCC Part 15B Class 1
  • EMS :  IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV
    IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m
    IEC 61000-4-5 Surge: Power: 1 kV
    IEC 61000-4-6 CS: 150 kHz to 80 MHz: 3 V/m; Signal: 3 V/m
    IEC 61000-4-8 PFMF
  • Safety :  UL 60950-1

Declaration

  • Green Product :   RoHS, CRoHS, WEEE

MTBF

  • Time :    394,441 hrs
  • Standards :   Telcordia (Bellcore), GB

Các bài viết liên quan:

  "BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

TN-4500B Series: EN 50155 8 to 28 ports Ethernet managed switches

Giá: Liên hệ
TN-4500B Series: EN 50155 8 to 28 ports Ethernet managed switches của hãng Moxa - Taiwan hi...

TN-4508B-CT-T: EN 50155 8-port L2 switch with 8 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C operating temperature, IP42, conformal coating

Giá: Liên hệ
TN-4508B-CT-T: EN 50155 8-port L2 switch with 8 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C op...

TN-4516B-CT-T: EN 50155 16-port L2 switch with 16 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C operating temperature, IP42, conformal coating

Giá: Liên hệ
TN-4516B-CT-T: EN 50155 16-port L2 switch with 16 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C ...

TN-5518A-2GTX-WV-CT-T: Layer 2 Managed Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, 2 10/100/1000BaseT(X) ports with M12 connectors, dual power input, 24-110 VDC

Giá: Liên hệ
TN-5518A-2GTX-WV-CT-T Layer 2 Managed Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, 2 10/100/1000BaseT(X) por...

TN-G4500 Series: EN 50155 Layer 2 multi-Gigabit switches

Giá: Liên hệ
TN-G4500 Series: EN 50155 Layer 2 multi-Gigabit switches của hãng Moxa hiện đang được...

TSN-G5004: 4G-port full Gigabit managed Ethernet switch, 4 10/100/1000BaseT(X) ports, -10 to 60°C operating temperature

Giá: Liên hệ
TSN-G5004: 4G-port full Gigabit managed Ethernet switch, 4 10/100/1000BaseT(X) ports, -10 to 60°C o...
Kết quả 1981 - 2000 of 2128