IM-6700A-4MST2TX: Mô-đun Fast Ethernet với 4 cổng 100BaseFX đa chế độ với đầu nối ST và 2 cổng 10/100BaseT(X)

5 5 1 Product
Giá: Liên hệ

IM-6700A-4MST2TX  Mô-đun Fast Ethernet với 4 cổng 100BaseFX đa chế độ với đầu nối ST và 2 cổng 10/100BaseT(X) của hãng Moxa-Taiwan được BKAII đang phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam.IM-6700A-4MST2TX được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng. Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh,…

Thông số kỹ thuật

Ethernet Interface

100BaseFX Ports (multi-mode SC connector)

IM-6700A-2MSC4TX: 2
IM-6700A-4MSC2TX: 4
IM-6700A-6MSC: 6

100BaseFX Ports (multi-mode ST connector)

 IM-6700A-2MST4TX: 2
IM-6700A-4MST2TX: 4
IM-6700A-6MST: 6

100BaseFX Ports (single-mode SC connector)

IM-6700A-2SSC4TX: 2
IM-6700A-4SSC2TX: 4
IM-6700A-6SSC: 6

100BaseSFP Slots


IM-6700A-8SFP: 8

 

10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector)

IM-6700A-4MSC2TX/4MST2TX/4SSC2TX: 2
IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX: 4
IM-6700A-8TX: 8

Supported functions:
Auto negotiation speed
Full/Half duplex mode
Auto MDI/MDI-X connection

 

PoE Ports (10/100BaseT(X), RJ45 connector)

IM-6700A-8PoE: Auto negotiation speed, Full/Half duplex mode

 

Standards

IM-6700A-8PoE: IEEE 802.3af/at for PoE/PoE+ output

Power Consumption

Power Consumption

IM-6700A-8TX/8PoE: 1.21 W (max.)
IM-6700A-8SFP: 0.92 W (max.)
IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX: 3.19 W (max.)
IM-6700A-6MST/6SSC/6MSC: 7.57 W (max.)
IM-6700A-4SSC2TX/4MSC2TX/4MST2TX: 5.28 W (max.)

Physical Characteristics

Weight

IM-6700A-8TX: 225 g (0.50 lb)
IM-6700A-8SFP: 295 g (0.65 lb)
IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX/4MSC2TX/4MST2TX/4SSC2TX: 270 g (0.60 lb)
IM-6700A-6MSC/6SSC/6MSC: 390 g (0.86 lb)
IM-6700A-8PoE: 260 g (0.58 lb)

MTBF

Time


IM-6700A-2MSC4TX/2MST4TX/2SSC4TX: 7,356,096 hrs
IM-6700A-4MSC2TX/4MST2TX/4SSC2TX: 4,359,518 hrs
IM-6700A-6MSC/6MST/6SSC: 3,153,055 hrs
IM-6700A-8PoE: 3,525,730 hrs
IM-6700A-8SFP: 5,779,779 hrs
IM-6700A-8TX: 28,409,559 hrs

 

Standards

Telcordia (Bellcore), GB

 "BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

TN-4500B Series: EN 50155 8 to 28 ports Ethernet managed switches

Giá: Liên hệ
TN-4500B Series: EN 50155 8 to 28 ports Ethernet managed switches của hãng Moxa - Taiwan hi...

TN-4508B-CT-T: EN 50155 8-port L2 switch with 8 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C operating temperature, IP42, conformal coating

Giá: Liên hệ
TN-4508B-CT-T: EN 50155 8-port L2 switch with 8 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C op...

TN-4516B-CT-T: EN 50155 16-port L2 switch with 16 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C operating temperature, IP42, conformal coating

Giá: Liên hệ
TN-4516B-CT-T: EN 50155 16-port L2 switch with 16 FE ports, 24 to 110 VDC power input, -40 to 70°C ...

TN-5518A-2GTX-WV-CT-T: Layer 2 Managed Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, 2 10/100/1000BaseT(X) ports with M12 connectors, dual power input, 24-110 VDC

Giá: Liên hệ
TN-5518A-2GTX-WV-CT-T Layer 2 Managed Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, 2 10/100/1000BaseT(X) por...

TN-G4500 Series: EN 50155 Layer 2 multi-Gigabit switches

Giá: Liên hệ
TN-G4500 Series: EN 50155 Layer 2 multi-Gigabit switches của hãng Moxa hiện đang được...

TSN-G5004: 4G-port full Gigabit managed Ethernet switch, 4 10/100/1000BaseT(X) ports, -10 to 60°C operating temperature

Giá: Liên hệ
TSN-G5004: 4G-port full Gigabit managed Ethernet switch, 4 10/100/1000BaseT(X) ports, -10 to 60°C o...
Kết quả 1961 - 1980 of 2107