CCG-1510-US-T: Industrial private 5G cellular gateway, N48 band for US, IP30, -40 to 70°C operating temperature

moxa-ccg-1500-series-image-5-1
moxa-ccg-1500-series-image-5-1moxa-ccg-1500-series-image-1
Giá: Liên hệ

CCG-1510-US-T: Industrial private 5G cellular gateway, N48 band for US, IP30, -40 to 70°C operating temperature của hãng Moxa được BKAII đang phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. CCG-1510-US-T được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng...Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh…

Tính năng của sản phẩm:

  • Qualcomm® Snapdragon™ X55
  • 5G-ready media converter with industrial-grade FCC/UL/NCC/JET/Telec certifications
  • Dual SIM slots
  • 2 auto-sensing 10/100/1000 Mbps Ethernet ports
  • 1 RS-232/422/485 serial port
  • LEDs for easy installation and maintenance
  • -40 to 70°C wide-temperature design

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

Media Converter Interface

Ethernet Ports

Auto sensing 10/100/1000 Mbps ports (RJ45 connector) x 2

Serial Ports

RS-232/422/485 ports x 1 (5-pin terminal block)

Cellular Antenna Connector (with GPS)

CCG-1510 models: SMA x 6 CCG-1520 models: SMA x 4

SIM Format

Nano

Number of SIMs

2

Ethernet Interface

10/100/1000BaseT(X) Ports (RJ45 connector)

2

Standards

IEEE 802.3 for 10BaseT

IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X) IEEE 802.3u for 100BaseT(X)

Magnetic Isolation Protection

1.5 kV (built-in)

Serial Interface

Console Port

1 x [X2]-pin header to DB9 console port

Data Bits

5, 6, 7, 8

Parity

None, Even, Odd, Space, Mark

Stop Bits

1, 1.5, 2

Baudrate

9600 to 115200 bps

Serial Signals

RS-232

TxD, RxD, RTS, CTS, GND

RS-422

Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

RS-485-4w

Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

Ethernet Software Features

Configuration Options

Web Console (HTTPS)

Management

LwM2M Client

Network Protocols

IP Passthrough Modbus RTU to TCP

NAT - Port Forwarding, VPN Passthrough VxLAN

Firewall

Filter: ICMP, IP Address

Cellular Interface

Cellular Standards

5G Release 15

Frequency Bands Supported

CCG-1510-TW-T:

NR: N1 / N3 / N28 / N41 / N78

LTE: B1 / B3 / B7 / B8 / B28 / B38

CCG-1510-US-T:

NR: N48

CCG-1510-T:

NR: N1 / N3 / N28 / N41 / N48 / N77 / N78

LTE: B1 / B3 / B7 / B8 / B28 / B38

CCG-1520-T:

NR: N79

LED Indicators

System

Power x 1

SIM card indicator x 1 5G / LTE indicator x 1

Wireless Signal Strength

Cellular x 3

Power Parameters

Input Voltage

9 to 24 VDC

Power Consumption

Average: 8 W

Peak: 11 W

Input Current

9 to 24 VDC @ 1.33 to 0.5 A min

Power Connector

Terminal block

Physical Characteristics

Dimensions

100 x 125 x 35.2 mm (3.93 x 4.92 x 1.38 in)

Housing

Metal SECC

Installation

DIN-rail mounting

Wall mounting (with optional kit)

IP Rating

IP30

Note: The rubber SIM cover and console port cover should be attached. For CCG-1520- T, the SMA protection cover must also be attached.

Weight

750 g (1.65 lb)

Environmental Limits

Operating Temperature

-40 to 70°C (-40 to 158°F)

Storage Temperature (package included)

-20 to 70°C (-4 to 158°F)

Ambient Relative Humidity

5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

EMC

EN 61000-6-2/-6-4

EMI

CISPR 32, FCC Part 15B Class A

EMS

IEC 16000-4-2 ESD: Contact:4kV ; Air: 8kV 1

IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 20 V/m

IEC 16000-4-3 RS: 1.8 GHz to 5 GHz: 3 V/m

IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 2 kV

IEC 16000-4-5 Surge: DC: L-G: 2 kV; LAN: L-G: 2 kV; Serial port: 0.5 Kv2

IEC 16000-4-6 CS: 0.15 MHz to 10 MHz: 3V; 10 MHz to 30 MHz: 3~1 V; 30 MHz to 80 MHz: 1V3

IEC 61000-4-8 PFMF

Shock

IEC 60068-2-27

Vibration

IEC 60068-2-64

MTBF

Time

1,036,724 hrs

Standards

Telcordia Standard SR-332

Mã đặt hàng

CCG-1520-T
CCG-1510-TW-T
CCG-1510-T
CCG-1510-US-T

Các bài viết tham khảo:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

ICS-G7526A: Switch công nghiệp hỗ trợ 24 cổng Ethernet Gigabit và 2 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
ICS-G7526A Switch công nghiệp  hỗ trợ 24 cổng Ethernet Gigabit và 2 cổng Ether...

ICS-G7528A Series: Switch công nghiệp 24G+4 10GbE-port Layer 2 Gigabit managed Ethernet.

Giá: Liên hệ
ICS-G7528A Series Switch công nghiệp được hỗ trợ 24 cổng Ethernet Gigabit và...

ICS-G7748A: Switch công nghiệp 48 cổng Ethernet Gigabit Layer 2

Giá: Liên hệ
ICS-G7748A Switch công nghiệp 48 cổng Ethernet Gigabit Layer 2 của hãng Moxa ...

ICS-G7750A: Switch công nghiệp 48G/48G+2 10Gb Layer 2/Layer 3

Giá: Liên hệ
ICS-G7750A Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 48 cổng Ethernet Gigabit và 2 cổng 1...

ICS-G7752A: Switch công nghiệp 48G+4 10GbE-port Layer 2.

Giá: Liên hệ
ICS-G7752A Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 48 cổng Ethernet Gigabit và 4 cổng 1...

IKS-6726A: 24+2G-port modular managed Ethernet switches

Giá: Liên hệ
IKS-6726A Switch công nghiệp 26 cổng Ethernet hỗ trợ tối đa 24 Ethernet n...

IKS-6728A: 24+4G-port Gigabit modular managed PoE+ Ethernet switches

Giá: Liên hệ
IKS-6728A Switch công nghiệp 28 cổng Ethernet hỗ tối đa tối đa 24 cổng 10/100Bas...

IKS-G6524A: 24G-port Layer 2 full Gigabit managed Ethernet switches

Giá: Liên hệ
IKS-G6524A Switch công nghiệp 24 cổng Ethernet Gigabit của hãng Moxa - T...

IM-6700A Module Series: Module Ethernet nhanh dùng các bộ switch công nghiệp IKS-6726A-2GTXSFP/6728A-4GTXSFP/6728A-8PoE-4GTXSFP.

Giá: Liên hệ
IM-6700A Module Series là module ethernet nhanh dùng các bộ switch công nghiệp IKS-6726...

IM-G7000A: Module giao diện 4 cổng Gigabit Ethernet dùng cho các bộ Switch công nghiệp ICS-G7700A/G7800A

Giá: Liên hệ
IM-G7000A Module giao diện 4 cổng Gigabit Ethernet dùng cho các bộ switch công ng...

LM-7000H Module: Ethernet module and PoE+ module for PT-G7728/G7828 series switches.

Giá: Liên hệ
LM-7000H Module Series Module Ethernet và Module PoE+ dùng cho các bộ switch công ng...

PM-7200 Module: Module Gigabit và Fast Ethernet cho các Switch Ethernet Rack-Mount PT Series

Giá: Liên hệ
PM-7200 Module Module Gigabit và Fast Ethernet cho các Switch Ethernet Rack-Mount...

PM-7500 Module: Module Gigabit và Fast Ethernet cho Switch Ethernet Rack-Mount Series PT-7528-24TX

Giá: Liên hệ
PM-7500 Module Module Gigabit và Fast Ethernet cho Switch Ethernet Rack-Mount Series PT-7528-2...

PT-508: 8-port Layer 2 DIN-rail managed Ethernet Switches

Giá: Liên hệ
PT-508: 8-port Layer 2 DIN-rail managed Ethernet Switches của hãng Moxa-Taiwan hiện đang ...

PT-7528: Switch công nghiệp 28-port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-7528 Switch công nghiệp 28-port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3 của hãng M...

PT-7710: Switch công nghiệp 8+2G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu chuẩn theo IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-7710 Switch công nghiệp 8+2G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu ...

PT-7728: Switch công nghiệp 24+4G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu chuẩn theo IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-7728 Switch công nghiệp 24+4G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu...

PT-G503: Boxes dự phòng switch 3 cổng theo tiêu chuẩn IEC 61850-3/62439-3.

Giá: Liên hệ
PT-G503 Boxes dự phòng Switch 3 cổng  theo tiêu chuẩn IEC 61850-3/62439-3 kết h...

PT-G7509: Switch công nghiệp 9G-port Layer 2 Gigabit theo tiêu chuẩn IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-G7509 Switch công nghiệp 9G-port Layer 2 Gigabit được thiết kế theo tiê...

PT-G7728: Switch công nghiệp 28-Port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-G7728  Switch công nghiệp 28-Port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3 gồm 4 cổng c...
Kết quả 161 - 180 of 2107