Trong các hệ thống mạng công nghiệp, hai sản phẩm thông dụng NAT-102 và NAT-108 đều được sử dụng để kết nối các thiết bị, máy móc hoặc mạng điều khiển phía trong với mạng Ethernet phía ngoài thông qua chức năng Network Address Translation (NAT). Tuy nhiên, hai model có sự khác biệt đáng chú ý về số lượng cổng Ethernet, cách tổ chức kết nối mạng và các tính năng NAT hỗ trợ.

Vì vậy, câu hỏi thường gặp là: NAT-102 chỉ có 2 port thì khác gì NAT-108 có 8 port? Hai cổng của NAT-102 có phải chỉ kết nối được hai thiết bị? NAT-108 có phải kết nối tối đa tám thiết bị? Và trong trường hợp nào nên lựa chọn NAT-102/NAT-102-T hoặc NAT-108/NAT-108-T?
Bài viết này BKAII sẽ tập trung vào những khác biệt thực tế giữa hai dòng Industrial NAT của Moxa, hy vọng sẽ giúp các bạn dễ dàng hiểu vai trò của số lượng cổng Ethernet và lựa chọn model phù hợp với kiến trúc mạng công nghiệp của mình.
I. NAT-102 và NAT-108 của Moxa là gì?
Trong hệ thống mạng công nghiệp, NAT (Network Address Translation) được sử dụng để kết nối mạng máy móc với mạng nhà máy trong khi vẫn giữ nguyên hoặc thay đổi cách các thiết bị được nhìn thấy về địa chỉ IP. Đây là giải pháp thường gặp khi PLC, HMI, IPC hoặc thiết bị Ethernet trong máy sử dụng dải IP riêng.
Nhà sản xuất Moxa cung cấp hai dòng NAT-102 và NAT-108. Cả hai đều hỗ trợ các chức năng NAT cơ bản như 1-to-1 NAT, N-to-1 NAT, Port Forwarding và NAT Loopback. Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất là số lượng cổng Ethernet và các tính năng NAT nâng cao.
NAT-102: 2 cổng Ethernet → NAT-108: 8 cổng Ethernet
Cả hai đều thực hiện NAT, nhưng NAT-108 phù hợp hơn với các hệ thống có kiến trúc mạng phức tạp và nhiều kết nối Ethernet.
II. NAT-102 và NAT-102-T: Thiết bị 2 cổng cho một mạng máy
1. Hai cổng của NAT-102 dùng để làm gì?
Một điểm rất dễ nhầm là nhìn thấy NAT-102 có 2 cổng Ethernet rồi nghĩ rằng thiết bị có thể kết nối trực tiếp 2 thiết bị và ánh xạ mỗi thiết bị sang một địa chỉ IP khác. Thực tế không phải như vậy.
Hai cổng của NAT-102 đại diện cho hai phía của kết nối NAT: một phía Internal kết nối với mạng máy và một phía External kết nối với mạng nhà máy.
External
2 × Ethernet
Internal
2. NAT-102 có thể kết nối nhiều thiết bị phía máy không?
Có. Cổng Internal của NAT-102 có thể kết nối với một switch Ethernet để đưa nhiều thiết bị trong cùng mạng máy vào hệ thống.
Do đó, 2 port của NAT-102 không có nghĩa là chỉ kết nối được 2 thiết bị. Hai port là hai phía mạng của thiết bị NAT.
3. NAT-102-T khác NAT-102 như thế nào?
NAT-102-T có chức năng chính tương tự NAT-102 nhưng được thiết kế cho môi trường công nghiệp có dải nhiệt độ rộng hơn. Hậu tố -T là lựa chọn phù hợp khi thiết bị phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt hơn.
III. NAT-108 và NAT-108-T: Nhiều cổng hơn, nhiều khả năng triển khai hơn
1. NAT-108 có 8 cổng Ethernet
Khác với NAT-102, NAT-108 có 8 cổng Ethernet 10/100Base-T(X). Điều này cho phép thiết bị được sử dụng trong những hệ thống có nhiều kết nối Ethernet và nhiều phân đoạn mạng hơn.
8 × 10/100Base-T(X)
Tuy nhiên, cũng không nên hiểu đơn giản rằng 8 port = 8 thiết bị hoặc 8 port = 8 IP mapping. Số lượng thiết bị và cách ánh xạ IP phụ thuộc vào kiến trúc mạng và cách cấu hình NAT.
2. Điểm khác biệt quan trọng: IP Twins Mapping
NAT-108 hỗ trợ IP Twins Mapping, một tính năng hữu ích trong các hệ thống có nhiều thiết bị hoặc machine sử dụng địa chỉ IP giống nhau. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với NAT-102.
Ví dụ, nhiều machine OEM có thể được cấu hình giống nhau:
192.168.1.10
192.168.1.10
192.168.1.10
Nhờ đó, các machine có cấu hình IP giống nhau có thể được tích hợp vào một hệ thống mạng lớn hơn mà không nhất thiết phải thay đổi cấu hình IP bên trong từng machine.
3. NAT-108-T khác NAT-108 như thế nào?
Tương tự NAT-102-T, NAT-108-T là phiên bản dành cho môi trường có yêu cầu nhiệt độ hoạt động rộng hơn. Về chức năng mạng chính, NAT-108 và NAT-108-T thuộc cùng nền tảng sản phẩm; khác biệt chính nằm ở điều kiện môi trường mà thiết bị được thiết kế để đáp ứng.
IV. So sánh NAT-102 và NAT-108
| Đặc điểm | NAT-102 / NAT-102-T | NAT-108 / NAT-108-T |
|---|---|---|
| Cổng Ethernet | 2 × 10/100Base-T(X) | 8 × 10/100Base-T(X) |
| 1-to-1 NAT | Có | Có |
| N-to-1 NAT | Có | Có |
| Port Forwarding | Có | Có |
| NAT Loopback | Có | Có |
| IP Twins Mapping | Không | Có |
| Ứng dụng điển hình | Một machine / một mạng máy | Nhiều kết nối mạng / hệ thống phức tạp hơn |
V. Khi nào nên chọn NAT-102 và khi nào nên chọn NAT-108?
1. Chọn NAT-102 / NAT-102-T khi
- Cần kết nối một mạng máy với mạng nhà máy.
- Chỉ cần hai phía Internal – External của kết nối NAT.
- Số lượng thiết bị phía máy có thể kết nối thông qua switch.
- Không cần tính năng IP Twins Mapping.
2. Chọn NAT-108 / NAT-108-T khi
- Cần nhiều cổng Ethernet trên cùng một thiết bị NAT.
- Hệ thống có nhiều phân đoạn hoặc nhiều kết nối Ethernet cần quản lý.
- Có bài toán nhiều machine sử dụng địa chỉ IP trùng nhau.
- Cần sử dụng IP Twins Mapping của Moxa.
VI. Kết luận
NAT-102 và NAT-108 đều là thiết bị Industrial NAT của Moxa, nhưng hướng đến những quy mô triển khai khác nhau. NAT-102 có 2 cổng Ethernet, tương ứng với hai phía Internal và External của kết nối NAT, trong khi NAT-108 có 8 cổng Ethernet và hỗ trợ thêm IP Twins Mapping cho những bài toán mạng phức tạp hơn.
NAT-102 phù hợp khi cần tạo một "cầu nối NAT" giữa mạng nhà máy và một mạng máy.
NAT-108 phù hợp khi cần nhiều kết nối Ethernet hơn hoặc phải xử lý những hệ thống có nhiều machine, đặc biệt là các machine có địa chỉ IP trùng nhau.