EDS-G4012-8P-4QGS-LVA: Managed Full Gigabit Ethernet switch with 8 10/100/1000BaseT(X) ports with 802.3bt PoE, 4 1000/2500BaseSFP ports, dual power supply 12/24/48 VDC, 48 VDC for PoE, -10 to 60°C operating temperature

Giá: Liên hệ

EDS-G4012-8P-4QGS-LVA: Managed Full Gigabit Ethernet switch with 8 10/100/1000BaseT(X) ports with 802.3bt PoE, 4 1000/2500BaseSFP ports, dual power supply 12/24/48 VDC, 48 VDC for PoE, -10 to 60°C operating temperature của hãng Moxa hiện đang được BKAII phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam. EDS-G4012-8P-4QGS-LVA được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, nhỏ gọn, dễ dàng lấy được tín hiệu về PLC, máy tính, vi xử lý, máy tính nhúng...Sản phẩm hiện đang được sử dụng trong các bài toán M2M, IoT của các lĩnh vực: Điện lực, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm soát an ninh…

Tính năng của sản phẩm

  • Developed according to the IEC 62443-4-1 and compliant with the IEC 62443-4-2 industrial cybersecurity standards
  • Support for IEEE 802.3bt PoE for up to 90 W output per port
  • Increased bandwidth capabilities with fiber SFP slots supporting up to 2.5 Gbps
  • Turbo Ring and Turbo Chain (recovery time < 50 ms @ 250 switches), and RSTP/STP for network redundancy
  • Wide range of power input options for flexible deployment
  • Compact and flexible housing design to fit into confined spaces
  • Supports MXstudio for easy, visualized industrial network management

Thông số kỹ thuật của sản phẩm

Ethernet Interface

10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector)

EDS-G4012-4GC-HV/-LV/-T models: 8
Auto MDI/MDI-X connection
Auto negotiation speed
Full/Half duplex mode

Combo Ports (10/100/1000BaseT(X) or 100/1000BaseSFP)

EDS-G4012-4GC-LV/-HV/-T models: 4

PoE Ports (10/100/1000BaseT(X), RJ45 connector)

EDS-G4012-8P-4QGS-LVA/-LVB/-T models: 8

1000/2500BaseSFP Ports

EDS-G4012-8P-4QGS-LVA/-LVB/-T models: 4

Standards

IEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3z for 1000BaseX
IEEE 802.3bz for 2.5GBaseX
IEEE 802.3x for flow control
IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP
IEEE 802.1Q for VLAN Tagging
IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1p for Class of Service
IEEE 802.1X for authentication

Ethernet Software Features

Industrial Protocols

EtherNet/IP
Modbus TCP
PROFINET IO Device

Management

IPv4/IPv6
Flow control
Back Pressure Flow Control
DHCP Server/Client
ARP
RARP
LLDP
Port Mirroring (SPAN, RSPAN)
Linkup Delay
SMTP
SNMP Trap
SNMP Inform
SNMPv1/v2c/v3
RMON
TFTP
SFTP
HTTP
HTTPS
Telnet
Syslog
Private MIB
Fiber check

Filter

GMRP
GVRP
GARP
802.1Q VLAN
IGMP Snooping v1/v2/v3
IGMP Querier

Redundancy Protocols

STP
RSTP
Turbo Ring v2
Turbo Chain
Ring Coupling
Dual-Homing
Link Aggregation
MRP
MSTP

Security

Broadcast storm protection
Rate Limit
Trust access control
Static Port Lock
MAC Sticky
HTTPS/SSL
SSH
RADIUS
TACACS+
Access control list
Login and Password Policy
DHCP Snooping

Time Management

SNTP
NTP Server/Client
NTP Authentication
IEEE 1588v2 PTP (hardware-based)
Supported power profiles: IEEE 1588 Default 2008, IEC 61850-9-3-2016, IEEE C37.238-2017

Protocols

IPv4/IPv6
TCP/IP
UDP
ICMP
ARP
RARP
TFTP
DNS
NTP Client
DHCP Server
DHCP Client
802.1X
QoS
HTTPS
HTTP
Telnet
SMTP
SNMPv1/v2c/v3
RMON
Syslog

MIB

P-BRIDGE MIB
Q-BRIDGE MIB
IEEE8021-SPANNING-TREE-MIB
IEEE8021-PAE-MIB
IEEE8023-LAG-MIB
LLDP-EXT-DOT1-MIB
LLDP-EXT-DOT3-MIB
SNMPv2-MIB
RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9

Switch Properties

MAC Table Size

16K

Jumbo Frame Size

9.216 KB

Max. No. of VLANs

256

VLAN ID Range

VID 1 to 4094

IGMP Groups

512

Priority Queues

4

Packet Buffer Size

1 MB

LED Interface

LED Indicators

PWR1, PWR2, STATE, FAULT, MSTR/HEAD, CPLR/TAIL, SYNC

Serial Interface

Console Port

RS-232 (TxD, RxD, GND), 8-pin RJ45 (115200, n, 8, 1)

USB Interface

USB Connector

USB Type A (Reserved)

Input/Output Interface

Alarm Contact Channels

1, Relay output with current carrying capacity of 1 A @ 24 VDC

Digital Input Channels

1

Digital Inputs

+13 to +30 V for state 1
-30 to +3 V for state 0
Max. input current: 8 mA

Buttons

Reset button

DIP Switch Configuration

DIP Switches

Turbo Ring, Master, Coupler, Reserve

Power Parameters

Connection

2 removable 4-contact terminal block(s)

Pre-installed Power Module

-LV/-LV-T models: PWR-100–LV
-HV/-HV-T models: PWR-105-HV-I
-LVA/-LVA-T models: PWR-101-LV-BP-I
-LVB/-LVB-T models: PWR-103-LV-VB-I

Note

The EDS-G4012 Series supports modular power supplies. The model names and power parameters are determined by the installed power module.

For example:
EDS-G4012-4GC-T + PWR-100–LV = EDS-G4012-4GC-LV-T
EDS-G4012-4GC-T + PWR-105-HV-I = EDS-G4012-4GC-HV-T

If you install a different power module, refer to the specifications of the corresponding model. For example, if you replace the power module of the EDS-G4012-4GC-LV-T with the PWR-105–HV-I, refer to the specifications of the EDS-G4012-4GC-HV-T.

Input Voltage

-LV/-LV-T models: 12/24/48 VDC, Redundant dual inputs
-HV/-HV-T models: 110/220 VDC/VAC, Single input
-LVA/-LVA-T models: 48 VDC, Redundant dual inputs
-LVB/-LVB-T models: 12/24/48 VDC, Redundant dual inputs

Operating Voltage

-LV/-LV-T models: 9.6 to 60 VDC
-HV/-HV-T models: 88 to 300 VDC, 85 to 264 VAC
-LVA/-LVA-T models: 44 to 57 VDC (>52 VDC for PoE+ output recommended)
-LVB/-LVB-T models: 12 to 57 VDC (>52 VDC for PoE+ output recommended)

Input Current

-LV/-LV-T models: 12-48 VDC, 1.50-0.40 A or 24 VDC, 0.70 A
-HV/-HV-T models: 110-220 VAC, 50-60 Hz, 0.30-0.20 A or 110-220 VDC, 0.30-0.20 A
-LVA/-LVA-T models: 48 VDC, 5.42 A
-LVB/-LVB-T models: 12/48 VDC, 7.46/4.27 A or 24 VDC, 7.26 A

Power Consumption (Max.)

EDS-G4012-4GC-LV(-T) models: 12.68 W
EDS-G4012-4GC-HV(-T) models: 15.8 W

EDS-G4012-8P-4QGS-LVA(-T) models:
Without PoE: 15.58 W
With PoE: Max. 240 W for total PD power consumption @ 48 VDC input

EDS-G4012-8P-4QGS-LVB(-T) models:
Without PoE: 17.96 W
With PoE:
Max. 180 W for total PD power consumption @ 48 VDC input;
Max. 150 W for total PD power consumption @ 24 VDC input;
Max. 62 W for total PD power consumption @ 12 VDC input

Max. PoE Power Output per Port

90 W

Overload Current Protection

Supported

Reverse Polarity Protection

Supported

Physical Characteristics

IP Rating

IP40

Dimensions

55 x 140 x 122.5 mm (2.17 x 5.51 x 4.82 in)

Weight

EDS-G4012-4GC(-T) models: 881.5 g (1.94 lb)
EDS-G4012-8P-4QGS(-T) models: 972 g (2.14 lb)

Installation

DIN-rail mounting
Wall mounting (with optional kit)

Housing

Metal

Environmental Limits

Operating Temperature

Standard Models: -10 to 60°C (14 to 140°F)
Wide Temp. Models: -40 to 75°C (-40 to 167°F)

Storage Temperature (package included)

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Ambient Relative Humidity

5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

Industrial Cybersecurity

IEC 62443-4-1
IEC 62443-4-2

Safety

UL 61010-2-201
EN 62368-1 (LVD)

EMC

EN 55032/35
EN 61000-6-2/-6-4

EMI

CISPR 32, FCC Part 15B Class A

EMS

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV
IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 20 V/m
IEC 61000-4-4 EFT: Power: 4 kV; Signal: 4 kV
IEC 61000-4-5 Surge: Power: 4 kV; Signal: 4 kV
IEC 61000-4-6 CS: 10 V
IEC 61000-4-8 PFMF

Maritime

-LV/-LV-T, PoE/PoE-T models: DNV, ABS, NK, LR

Vibration

IEC 60068-2-6

Shock

IEC 60068-2-27

Freefall

IEC 60068-2-32

Railway

EN 50121-4

Traffic Control

NEMA TS2

Power Substation

IEC 61850-3
IEEE 1613 Class 1

 Hazardous Locations

 -LV/-LV-T models:
ATEX
IECEx
Class I Division 2

MTBF

Time

EDS-G4012-4GC-HV/HV-T: 456,870 hrs
EDS-G4012-4GC-LV/LV-T: 867,981 hrs
EDS-G4012-8P-4QGS-LVA/LVA-T: 799,780 hrs
EDS-G4012-8P-4QGS-LVB/LVB-T: 759,924 hrs

Standards

Telcordia SR332

Mã đặt hàng:

EDS-G4012-4GC-HV
EDS-G4012-4GC-LV-T
EDS-G4012-8P-4QGS-LVB
EDS-G4012-8P-4QGS-LVB-T
EDS-G4012-8P-4QGS-LVA
EDS-G4012-4GC-LV
EDS-G4012-4GC-HV-T
EDS-G4012-8P-4QGS-LVA-T

Xem thêm:

"BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"

ICS-G7526A: Switch công nghiệp hỗ trợ 24 cổng Ethernet Gigabit và 2 cổng Ethernet

Giá: Liên hệ
ICS-G7526A Switch công nghiệp  hỗ trợ 24 cổng Ethernet Gigabit và 2 cổng Ether...

ICS-G7528A Series: Switch công nghiệp 24G+4 10GbE-port Layer 2 Gigabit managed Ethernet.

Giá: Liên hệ
ICS-G7528A Series Switch công nghiệp được hỗ trợ 24 cổng Ethernet Gigabit và...

ICS-G7748A: Switch công nghiệp 48 cổng Ethernet Gigabit Layer 2

Giá: Liên hệ
ICS-G7748A Switch công nghiệp 48 cổng Ethernet Gigabit Layer 2 của hãng Moxa ...

ICS-G7750A: Switch công nghiệp 48G/48G+2 10Gb Layer 2/Layer 3

Giá: Liên hệ
ICS-G7750A Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 48 cổng Ethernet Gigabit và 2 cổng 1...

ICS-G7752A: Switch công nghiệp 48G+4 10GbE-port Layer 2.

Giá: Liên hệ
ICS-G7752A Switch công nghiệp hỗ trợ tối đa 48 cổng Ethernet Gigabit và 4 cổng 1...

IKS-6726A: 24+2G-port modular managed Ethernet switches

Giá: Liên hệ
IKS-6726A Switch công nghiệp 26 cổng Ethernet hỗ trợ tối đa 24 Ethernet n...

IKS-6728A: 24+4G-port Gigabit modular managed PoE+ Ethernet switches

Giá: Liên hệ
IKS-6728A Switch công nghiệp 28 cổng Ethernet hỗ tối đa tối đa 24 cổng 10/100Bas...

IKS-G6524A: 24G-port Layer 2 full Gigabit managed Ethernet switches

Giá: Liên hệ
IKS-G6524A Switch công nghiệp 24 cổng Ethernet Gigabit của hãng Moxa - T...

IM-6700A Module Series: Module Ethernet nhanh dùng các bộ switch công nghiệp IKS-6726A-2GTXSFP/6728A-4GTXSFP/6728A-8PoE-4GTXSFP.

Giá: Liên hệ
IM-6700A Module Series là module ethernet nhanh dùng các bộ switch công nghiệp IKS-6726...

IM-G7000A: Module giao diện 4 cổng Gigabit Ethernet dùng cho các bộ Switch công nghiệp ICS-G7700A/G7800A

Giá: Liên hệ
IM-G7000A Module giao diện 4 cổng Gigabit Ethernet dùng cho các bộ switch công ng...

LM-7000H Module: Ethernet module and PoE+ module for PT-G7728/G7828 series switches.

Giá: Liên hệ
LM-7000H Module Series Module Ethernet và Module PoE+ dùng cho các bộ switch công ng...

PM-7200 Module: Module Gigabit và Fast Ethernet cho các Switch Ethernet Rack-Mount PT Series

Giá: Liên hệ
PM-7200 Module Module Gigabit và Fast Ethernet cho các Switch Ethernet Rack-Mount...

PM-7500 Module: Module Gigabit và Fast Ethernet cho Switch Ethernet Rack-Mount Series PT-7528-24TX

Giá: Liên hệ
PM-7500 Module Module Gigabit và Fast Ethernet cho Switch Ethernet Rack-Mount Series PT-7528-2...

PT-508: 8-port Layer 2 DIN-rail managed Ethernet Switches

Giá: Liên hệ
PT-508: 8-port Layer 2 DIN-rail managed Ethernet Switches của hãng Moxa-Taiwan hiện đang ...

PT-7528: Switch công nghiệp 28-port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-7528 Switch công nghiệp 28-port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3 của hãng M...

PT-7710: Switch công nghiệp 8+2G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu chuẩn theo IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-7710 Switch công nghiệp 8+2G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu ...

PT-7728: Switch công nghiệp 24+4G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu chuẩn theo IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-7728 Switch công nghiệp 24+4G-port Layer 2 được quản lý theo tiêu...

PT-G503: Boxes dự phòng switch 3 cổng theo tiêu chuẩn IEC 61850-3/62439-3.

Giá: Liên hệ
PT-G503 Boxes dự phòng Switch 3 cổng  theo tiêu chuẩn IEC 61850-3/62439-3 kết h...

PT-G7509: Switch công nghiệp 9G-port Layer 2 Gigabit theo tiêu chuẩn IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-G7509 Switch công nghiệp 9G-port Layer 2 Gigabit được thiết kế theo tiê...

PT-G7728: Switch công nghiệp 28-Port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3.

Giá: Liên hệ
PT-G7728  Switch công nghiệp 28-Port Layer 2 theo tiêu chuẩn IEC 61850-3 gồm 4 cổng c...
Kết quả 161 - 180 of 2107